Nihongo

豊富な(ほうふな、houfuna)
- phong phú

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOUFU

豊富

ほうふ

NA

な

な

豊富な (ほうふな, phiên âm: houfuna) có nghĩa là "phong phú" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:phong phú
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ほうふな豊富な
Thể lịch sự
(丁寧形)
豊富です。
Thể liên dụng
(連用形)
豊富に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
豊富じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
豊富だった
Thể kết thúc
(終止形)
豊富だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
豊富ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
豊富さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

豊富な có nghĩa là "phong phú", "dồi dào", "đầy đủ" hoặc "rất nhiều". Nó thường được dùng để miêu tả sự hiện diện của một lượng lớn hoặc một sự đa dạng của một thứ gì đó, chẳng hạn như tài nguyên, thông tin, kinh nghiệm, hoặc phẩm chất. 豊富な nhấn mạnh vào sự nhiều, đa dạng và đầy đủ, thường tạo ấn tượng tích cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎豊富な経験 Translation: Kinh nghiệm phong phú. ⚫︎豊富な品揃え Translation: Đa dạng sản phẩm. ⚫︎豊富な資金 Translation: Nguồn vốn dồi dào.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 豊富な để miêu tả nhiều thứ khác nhau, ví dụ: ⚫︎ Số lượng: 豊富な tài nguyên thiên nhiên. ⚫︎ Chất lượng: 豊富な kiến thức, 豊富な kinh nghiệm. ⚫︎ Sự đa dạng: 豊富な màu sắc, 豊富な lựa chọn. Nó thường được sử dụng trong văn viết và trong các tình huống trang trọng hơn, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cách viết

豊富な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 豊富な ⚫︎ Hiragana (cách đọc): ほうふな Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 「な」 vì nó là tính từ đuôi "na".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 沢山(たくさん): Nhiều, rất nhiều. ⚫︎ 大量(たいりょう): Số lượng lớn. ⚫︎ 豊か(ゆたか): Giàu có, phong phú (cũng dùng để miêu tả). ⚫︎ ふんだん: Dồi dào, phong phú (thường dùng trong văn viết).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 少ない(すくない): Ít. ⚫︎ 乏しい(とぼしい): Thiếu thốn. ⚫︎ 不足(ふそく): Không đủ.

Ví dụ câu 1

この店は豊富な種類のワインを取り扱っています。 ・Bản dịch: Cửa hàng này có rất nhiều loại rượu vang. ・Giải thích: Câu này sử dụng 豊富な để mô tả sự đa dạng của các loại rượu vang mà cửa hàng bán.

Ví dụ câu 2

彼女は豊富な知識を持っています。 ・Bản dịch: Cô ấy có kiến thức uyên bác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 豊富な để chỉ ra rằng cô ấy có một lượng kiến thức rất lớn.

Nguồn gốc

豊富 được tạo thành từ chữ Hán 豊 (phong) có nghĩa là "giàu có, thịnh vượng" và 富 (phú) có nghĩa là "giàu có, nhiều". Kết hợp, chúng nhấn mạnh ý nghĩa về sự phong phú và đầy đủ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud