向上心(こうじょうしん、koujoうshin)
- tinh thần cầu tiến
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUJOUSHIN
向上心
こうじょうしん
向上心 (こうじょうしん, phiên âm: koujoうshin) có nghĩa là "tinh thần cầu tiến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tinh thần cầu tiến |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
向上心 (こうじょうしん) trong tiếng Việt có nghĩa là "ý chí vươn lên", "tinh thần cầu tiến", hoặc "khát vọng phát triển". Nó thể hiện khao khát muốn cải thiện bản thân, vượt qua những giới hạn hiện tại để đạt được những mục tiêu cao hơn. Nó bao gồm mong muốn học hỏi, phát triển kỹ năng, và đạt được thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống. Nó là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự chủ động và không ngừng nỗ lực. 向上心 thường liên quan đến sự tự giác, kiên trì và sẵn sàng đối mặt với thử thách.
⚫︎ 彼はいつも向上心を持って仕事に取り組んでいる。 ・Dịch nghĩa: Anh ấy luôn làm việc với tinh thần cầu tiến. ⚫︎ 彼女は向上心があり、新しいことに積極的に挑戦する。 ・Dịch nghĩa: Cô ấy có ý chí vươn lên và luôn tích cực thử thách những điều mới. ⚫︎ この学校は生徒の向上心を育てることを目指している。 ・Dịch nghĩa: Trường học này hướng đến việc nuôi dưỡng tinh thần cầu tiến của học sinh.
Bạn có thể sử dụng 向上心 khi muốn diễn tả: ⚫︎ Mong muốn cải thiện bản thân, đạt được những mục tiêu cao hơn. ⚫︎ Tinh thần học hỏi, phát triển không ngừng. ⚫︎ Sự chủ động trong công việc, học tập hay bất kỳ hoạt động nào. ⚫︎ Khả năng vượt qua khó khăn, thử thách để tiến bộ. Bạn có thể dùng từ này khi nói về bản thân, người khác, hoặc một tổ chức nào đó.
⚫︎ 向上心 được viết bằng chữ Hán (kanji): 向上心. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): こうじょうしん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là しん.
⚫︎ 意欲 (iyoku): Ý chí, động lực. ⚫︎ 進取の気性 (shinshu no kishou): Tinh thần tiên phong, dám nghĩ dám làm. ⚫︎ 意気込み (iki gomi): Sự nhiệt huyết, quyết tâm. ⚫︎ 野心 (yashin): Tham vọng (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh). ⚫︎ 努力 (doryoku): Nỗ lực. (gần nghĩa với 向上心 khi nói về việc nỗ lực để đạt được mục tiêu).
⚫︎ 停滞 (teitai): Sự trì trệ, giậm chân tại chỗ. ⚫︎ 怠惰 (taida): Lười biếng. ⚫︎ 無気力 (mukiryoku): Thiếu sức sống, thờ ơ. ⚫︎ 諦め (akirame): Sự từ bỏ, đầu hàng.
彼は向上心が強く、毎日新しい知識を学んでいる。 ・Bản dịch: Anh ấy có ý chí vươn lên mạnh mẽ và học kiến thức mới mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự chủ động học hỏi và khao khát phát triển của người được nhắc đến.
仕事で成功するためには、向上心を持って努力することが大切です。 ・Bản dịch: Để thành công trong công việc, điều quan trọng là phải nỗ lực với tinh thần cầu tiến. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của 向上心 trong việc đạt được thành công trong công việc.
向上心 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji compound). ⚫︎ 向上 (koujou) có nghĩa là "nâng cao, cải thiện, vươn lên". ⚫︎ 心 (shin) có nghĩa là "tâm, lòng, ý chí". Do đó, 向上心 biểu thị ý chí, khao khát vươn lên và cải thiện bản thân.