Nihongo

基礎的なきそてきなkisoteきna
- cơ bản

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KISOTEKI

NA

基礎的な (きそてきな, phiên âm: kisoteきna) có nghĩa là "cơ bản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cơ bản
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
きそてきな基礎的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
基礎的です
Thể liên dụng
(連用形)
基礎的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
基礎的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
基礎的だった
Thể kết thúc
(終止形)
基礎的だ
Thể điều kiện
(仮定形)
基礎的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
基礎的さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud