Nihongo

基礎的な(きそてきな、kisoteきna)
- cơ bản

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KISOTEKI

基礎的

きそてき

NA

な

な

基礎的な (きそてきな, phiên âm: kisoteきna) có nghĩa là "cơ bản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cơ bản
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
きそてきな基礎的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
基礎的です。
Thể liên dụng
(連用形)
基礎的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
基礎的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
基礎的だった
Thể kết thúc
(終止形)
基礎的だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
基礎的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
基礎的さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

基礎的な có nghĩa là "cơ bản," "nền tảng," hay "ở mức độ cơ sở." Nó dùng để chỉ những kiến thức, kỹ năng, hoặc vấn đề ở mức độ khởi đầu, thiết yếu và quan trọng để hiểu sâu hơn về một chủ đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc nắm vững những điều căn bản trước khi tiến xa hơn. Những thứ 基礎的な thường là những khái niệm đơn giản, cốt lõi và cần thiết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語の基礎的な文法を勉強します。 Dịch: Tôi sẽ học ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản. ⚫︎基礎的な数学の知識が必要です。 Dịch: Cần kiến thức toán học cơ bản. ⚫︎基礎的なプログラミングのコースを受けました。 Dịch: Tôi đã tham gia một khóa học lập trình cơ bản.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 基礎的な để mô tả những thứ cần thiết để bắt đầu học một môn học, một kỹ năng, hoặc giải quyết một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong môi trường học thuật, công việc, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi muốn nhấn mạnh vào các yếu tố quan trọng và cần thiết ban đầu.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 基礎的な. * Kanji: 基礎 (ki-so) - cơ sở, nền tảng. * Hiragana: てき (teki) - tính chất, thuộc về. * Hiragana: な (na) - đuôi tính từ đuôi "na". Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là "な" (na) vì nó là một tính từ đuôi "na".

Từ đồng nghĩa

* 基本的な (kihonteki na) - cơ bản, căn bản * 初歩的な (shohoteki na) - sơ cấp, ban đầu * 基本的な (kihon-teki na) * 根本的な (konponteki na) - cơ bản, căn bản (nhấn mạnh yếu tố gốc rễ)

Từ trái nghĩa

* 高度な (kōdo na) - cao cấp * 発展的な (hatsutenteki na) - phát triển * 応用的な (ōyōteki na) - ứng dụng

Ví dụ câu 1

日本語の基礎的な単語を覚えることは大切です。 ・Bản dịch: Việc học từ vựng tiếng Nhật cơ bản là quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học từ vựng cơ bản làm nền tảng cho việc học tiếng Nhật.

Ví dụ câu 2

この問題の基礎的な理解が必要です。 ・Bản dịch: Cần hiểu biết cơ bản về vấn đề này. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc hiểu biết cơ bản là điều cần thiết trước khi đi sâu vào vấn đề.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp kanji 基礎 (ki-so: cơ sở, nền tảng) và hậu tố tính từ đuôi "na" 的 (teki: tính chất, thuộc về).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud