住所(じゅうしょ、juusho)
- địa chỉ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUUSHO
住所
じゅうしょ
住所 (じゅうしょ, phiên âm: juusho) có nghĩa là "địa chỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | địa chỉ |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
住所 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "địa chỉ". Nó chỉ vị trí cụ thể của một người, một tòa nhà, hoặc một địa điểm. Nó bao gồm tên đường, số nhà, khu dân cư, thành phố, tỉnh, và quốc gia. 住所 là thông tin quan trọng được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như gửi thư, giao hàng, và xác minh danh tính.
⚫︎私の住所は東京都新宿区です。 ・Bản dịch: Địa chỉ của tôi là Shinjuku, Tokyo. ⚫︎住所を教えてください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng cho tôi biết địa chỉ của bạn. ⚫︎この手紙の宛先はあなたの住所》ですか? ・Bản dịch: Địa chỉ trên phong bì này có phải là địa chỉ của bạn không?
Bạn sử dụng 住所 khi: ⚫︎ Cần cung cấp địa chỉ cho người khác. ⚫︎ Cần điền vào các mẫu đơn, biểu mẫu. ⚫︎ Muốn biết địa chỉ của ai đó. ⚫︎ Hỏi về nơi ở của một người hoặc địa điểm. Trong giao tiếp, bạn có thể hỏi: ⚫︎ お住所はどこですか? (O-jūsho wa doko desu ka? - Địa chỉ của bạn ở đâu?) ⚫︎ 住所を教えてください。 (Jūsho o oshiete kudasai. - Xin vui lòng cho tôi biết địa chỉ của bạn.) Khi cung cấp địa chỉ, thường người Nhật sẽ đọc theo thứ tự từ lớn đến nhỏ (tức là từ quốc gia, tỉnh/thành phố, khu vực, tên đường, số nhà).
Từ 住所 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 住所 ⚫︎ Hiragana: じゅうしょ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 所在地 (Shozaichi) - Địa điểm (thường dùng cho các địa điểm thương mại, tổ chức) ⚫︎ 宛先 (Atesaki) - Địa chỉ người nhận (trên phong bì)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 住所.
引っ越ししたので、住所が変わりました。 ・Bản dịch: Vì tôi đã chuyển nhà, địa chỉ của tôi đã thay đổi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 住所 để chỉ sự thay đổi trong địa chỉ do việc chuyển nhà.
この書類に住所と氏名をご記入ください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng điền địa chỉ và họ tên vào tài liệu này. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn người dùng cung cấp thông tin 住所 trong một tài liệu.
Từ 住所 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 住 (Jū): cư trú, ở. ⚫︎ 所 (Sho): nơi chốn, địa điểm. Do đó, 住所 có nghĩa đen là "nơi ở".