体質(たいしつ、taishitsu)
- thể chất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAISHITSU
体質
たいしつ
体質 (たいしつ, phiên âm: taishitsu) có nghĩa là "thể chất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thể chất |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
体質体質 trong tiếng Việt có nghĩa là "thể chất" hoặc "cơ địa". Nó dùng để chỉ những đặc điểm về sức khỏe, khả năng phản ứng của cơ thể đối với các yếu tố bên ngoài (như thời tiết, thức ăn, môi trường) và các bệnh tật. Nó bao gồm cả yếu tố di truyền và các yếu tố hình thành trong quá trình sống.
⚫︎私はアレルギー体質です。 ・Dịch: Tôi có cơ địa dị ứng. ⚫︎彼女は風邪をひきやすい体質です。 ・Dịch: Cô ấy có cơ địa dễ bị cảm lạnh. ⚫︎この薬は体質に合わないかもしれません。 ・Dịch: Thuốc này có thể không hợp với thể chất của bạn.
⚫︎体質体質 thường được dùng để mô tả đặc điểm về sức khỏe của một người, cả về những điểm mạnh và điểm yếu. ⚫︎Nó có thể dùng để giải thích lý do tại sao một người dễ mắc bệnh, có các phản ứng dị ứng, hoặc có khả năng chịu đựng nhất định đối với các yếu tố bên ngoài. ⚫︎Khi nói về sức khỏe, 体質体質 thường được dùng cùng với các từ chỉ tính chất như: 弱い (yếu), 強い (khỏe), 改善する (cải thiện), 合う (hợp), hoặc 合わない (không hợp).
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji là 体質体質. ⚫︎Cách đọc là たいしつ. ⚫︎Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎体 (thân thể/cơ thể) ⚫︎健康 (sức khỏe) ⚫︎素質 (tố chất/khả năng bẩm sinh) ⚫︎Trong một số trường hợp, có thể dùng 体格 (thể trạng) nhưng nó thiên về hình dáng bên ngoài hơn.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ để chỉ sự khỏe mạnh trái ngược với các đặc điểm của 体質体質 không tốt, ví dụ: ⚫︎健康な (khỏe mạnh) ⚫︎丈夫な (khỏe mạnh, chắc chắn)
彼は生まれつき病気に強い体質です。 ・Bản dịch: Anh ấy có cơ địa bẩm sinh chống chọi bệnh tật tốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 体質体質 để mô tả khả năng miễn dịch tốt của một người từ khi sinh ra.
この食べ物は私の体質に合わないようです。 ・Bản dịch: Món ăn này có vẻ không hợp với cơ địa của tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói cảm thấy không thoải mái sau khi ăn món ăn này, và cho rằng đó là do cơ địa của họ.
体質体質 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ 体 (thân thể) và 質 (chất lượng, bản chất). Nó phản ánh quan niệm về "chất lượng" hoặc "bản chất" của cơ thể một người.