秀逸な(しゅういつな、shuuitsuna)
- ưu tú
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUITSU
秀逸
しゅういつ
NA
な
な
秀逸な (しゅういつな, phiên âm: shuuitsuna) có nghĩa là "ưu tú" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ưu tú |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しゅういつな秀逸な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 秀逸です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 秀逸に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 秀逸じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 秀逸だった |
Thể kết thúc (終止形) | 秀逸だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 秀逸ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 秀逸さ |