Nihongo

秀逸な(しゅういつな、shuuitsuna)
- ưu tú

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUITSU

秀逸

しゅういつ

NA

な

な

秀逸な (しゅういつな, phiên âm: shuuitsuna) có nghĩa là "ưu tú" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:ưu tú
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しゅういつな秀逸な
Thể lịch sự
(丁寧形)
秀逸です。
Thể liên dụng
(連用形)
秀逸に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
秀逸じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
秀逸だった
Thể kết thúc
(終止形)
秀逸だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
秀逸ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
秀逸さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

秀逸な có nghĩa là xuất sắc, ưu tú, hoặc đặc biệt xuất sắc. Nó được dùng để mô tả một điều gì đó nổi bật về chất lượng, kỹ năng, hoặc khả năng. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ và đánh giá cao đối với đối tượng được miêu tả.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女の絵は秀逸な技術で描かれている。 ・Bản dịch: Bức tranh của cô ấy được vẽ bằng kỹ thuật xuất sắc. ⚫︎ この映画は秀逸なストーリーと演技で観客を魅了した。 ・Bản dịch: Bộ phim này đã thu hút khán giả bằng cốt truyện và diễn xuất xuất sắc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 秀逸な để miêu tả: ⚫︎ Tác phẩm nghệ thuật (tranh, nhạc, phim ảnh, văn học). ⚫︎ Kỹ năng hoặc khả năng của một người. ⚫︎ Ý tưởng hoặc kế hoạch. ⚫︎ Các sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó thường được sử dụng trong văn viết và trong các tình huống trang trọng hơn.

Cách viết

⚫︎ 秀逸な được viết bằng kanji: 秀逸な ⚫︎ Cách đọc (furigana): しゅういつな ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (な) luôn đi kèm với kanji 秀逸.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 素晴らしい (subarashii): Tuyệt vời, xuất sắc. ⚫︎ 優れた (sugureta): Ưu tú, vượt trội. ⚫︎ 卓越した (takue tsu shita): Vượt trội, xuất sắc. ⚫︎ 並外れた (nami hazureta): Phi thường, xuất sắc. ⚫︎ 立派な (rippana): Tuyệt vời, đáng nể.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 悪い (warui): Xấu. ⚫︎ 下手な (heta na): Kém cỏi. ⚫︎ 凡庸な (bonyou na): Bình thường, tầm thường. ⚫︎ つまらない (tsumaranai): Tẻ nhạt, không thú vị.

Ví dụ câu 1

彼は秀逸なプレゼンテーションで聴衆を感動させた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm cảm động khán giả bằng bài thuyết trình xuất sắc. ・Giải thích: Câu này cho thấy bài thuyết trình của anh ấy được đánh giá cao về chất lượng.

Ví dụ câu 2

このレストランの料理は秀逸な味で有名だ。 ・Bản dịch: Món ăn của nhà hàng này nổi tiếng với hương vị xuất sắc. ・Giải thích: Câu này đề cập đến chất lượng tuyệt vời của món ăn.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 秀 (shuu): Xuất sắc, ưu tú. ⚫︎ 逸 (itsu): Vượt trội, trác việt. Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là sự xuất sắc, vượt trội.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud