融通(ゆうづう、yuuzuう)
- linh hoạt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUUZUU
融通
ゆうづう
融通 (ゆうづう, phiên âm: yuuzuう) có nghĩa là "linh hoạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | linh hoạt |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
融通 (ゆうずう) có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến sự linh hoạt, dễ dãi, và khả năng thích ứng. Nó thể hiện khả năng đáp ứng các tình huống, yêu cầu khác nhau hoặc khả năng thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh. Nghĩa cơ bản nhất là "sự linh hoạt", "sự uyển chuyển", hoặc "sự điều chỉnh".
⚫︎ お金の融通が利く Dịch: Có thể xoay sở về tiền bạc. ⚫︎ 融通のきく人 Dịch: Người linh hoạt. ⚫︎ スケジュールの融通がきかない Dịch: Không thể linh hoạt trong lịch trình.
融通 thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng để: ⚫︎ Diễn tả sự linh hoạt trong các vấn đề tiền bạc, ví dụ như cho vay hoặc trả góp. ⚫︎ Nói về sự linh hoạt trong công việc hoặc lịch trình, ví dụ như có thể thay đổi kế hoạch hoặc điều chỉnh thời gian biểu. ⚫︎ Chỉ khả năng thích nghi của một người, ví dụ như một người dễ dàng thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh. ⚫︎ Nhấn mạnh sự dễ dãi, ví dụ như khi ai đó quá dễ dãi trong việc đáp ứng yêu cầu của người khác. Chú ý: Cách dùng này có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
融通 được viết bằng chữ Hán và đọc là ゆうずう trong hiragana. Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là ずう.
⚫︎ 柔軟性 (じゅうなんせい): Tính linh hoạt, sự mềm dẻo. ⚫︎ 対応力 (たいおうりょく): Khả năng ứng phó. ⚫︎ 臨機応変 (りんきおうへん): Ứng biến linh hoạt. ⚫︎ やりくり (やりくり): Xoay xở (thường liên quan đến tài chính). ⚫︎ 融通が利く (ゆうずうがきく): Linh hoạt.
⚫︎ 融通]が利かない (ゆうずうがきかない): Không linh hoạt, cứng nhắc. ⚫︎ 《硬直的 (こうちょくてき): Cứng nhắc, không linh hoạt.
彼は融通のきく人なので、どんな問題でも相談しやすい。 ・Bản dịch: Anh ấy là người linh hoạt nên tôi có thể dễ dàng tham khảo ý kiến về bất kỳ vấn đề gì. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đánh giá cao sự linh hoạt của người được nhắc đến, cho thấy khả năng thích ứng và dễ dàng làm việc chung.
この店はクレジットカードの支払いに融通がきかない。 ・Bản dịch: Cửa hàng này không linh hoạt trong việc thanh toán bằng thẻ tín dụng. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự thiếu linh hoạt trong phương thức thanh toán, có thể gây bất tiện cho khách hàng.
融通 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 融 (dùng để chỉ sự tan chảy, hòa tan) và 通 (dùng để chỉ sự thông suốt, xuyên suốt). Sự kết hợp này mang ý nghĩa là sự thông suốt và linh hoạt, giống như sự hòa tan và dễ dàng thay đổi.