Nihongo

研鑽(けんさん、kensaん)
- chuyên cần

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENSAN

研鑽

けんさん

研鑽 (けんさん, phiên âm: kensaん) có nghĩa là "chuyên cần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chuyên cần
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

研鑽 là một từ Hán-Việt (kango) có nghĩa là học tập, nghiên cứu và rèn luyện một cách chuyên sâu và kỹ lưỡng để nâng cao trình độ, kỹ năng, hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thể hiện sự nỗ lực không ngừng nghỉ và sự tận tâm trong việc học hỏi và phát triển. 研鑽 bao hàm cả sự trau dồi về lý thuyết lẫn thực hành. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và trang nghiêm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎学問を研鑽する。 ・Dịch: Học tập và nghiên cứu chuyên sâu về học vấn. ⚫︎技術を研鑽を重ねる。 ・Dịch: Liên tục rèn luyện và nâng cao kỹ năng. ⚫︎彼は長年の研鑽の末に、その分野の第一人者となった。 ・Dịch: Sau nhiều năm chuyên tâm nghiên cứu, anh ấy đã trở thành người tiên phong trong lĩnh vực đó.

Cách sử dụng

研鑽 thường được sử dụng trong các văn bản trang trọng, bài phát biểu, hoặc trong các cuộc trò chuyện về học thuật, nghề nghiệp, hoặc các hoạt động cần sự chuyên sâu. Bạn có thể sử dụng nó để thể hiện sự ngưỡng mộ đối với nỗ lực và thành quả của người khác, hoặc để miêu tả quá trình học tập và rèn luyện của bản thân. Từ này không thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cách viết

研鑽 được viết bằng Kanji là 研鑽. Cách đọc là けんさん (ken-san). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎勉学(べんがく - bengaku): Học tập, chuyên cần. ⚫︎学習(がくしゅう - gakushuu): Học tập, nghiên cứu. ⚫︎精進(しょうじん - shoujin): Chuyên tâm, nỗ lực. ⚫︎修練(しゅうれん - shuuren): Rèn luyện, tu luyện. ⚫︎鍛錬(たんれん - tanren): Rèn luyện (thể chất hoặc kỹ năng).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự lười biếng hoặc không nỗ lực có thể được xem là trái nghĩa về mặt ý nghĩa, ví dụ như: ⚫︎怠ける(なまける - namakeru): Lười biếng. ⚫︎手抜き(てぬき - tenuki): Làm qua loa, không cẩn thận.

Ví dụ câu 1

彼は毎日の研鑽によって、その分野で目覚ましい成果を上げた。 ・Bản dịch: Nhờ sự rèn luyện hàng ngày, anh ấy đã đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh vực đó. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự quan trọng của việc học tập và rèn luyện liên tục để đạt được kết quả tốt.

Ví dụ câu 2

研鑽を重ね、彼は遂に夢を叶えた。 ・Bản dịch: Sau khi không ngừng rèn luyện, cuối cùng anh ấy đã đạt được ước mơ của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy kết quả tích cực sau quá trình học tập, nghiên cứu và nỗ lực bền bỉ.

Nguồn gốc

研鑽 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Kanji: 研 (nghiên) có nghĩa là mài dũa, nghiên cứu, và 鑽 (toàn) có nghĩa là khoan, đục, hoặc đào sâu. Ghép lại, hai chữ này thể hiện ý nghĩa của việc mài giũa, đào sâu vào một vấn đề để đạt được sự hiểu biết sâu sắc và hoàn thiện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud