Nihongo

精通(せいつう、seitsuu)
- thông thạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEITSUU

精通

せいつう

精通 (せいつう, phiên âm: seitsuu) có nghĩa là "thông thạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thông thạo
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

精通 せいつう có nghĩa là thông thạo, am hiểu sâu sắc, hay là giỏi một lĩnh vực, kỹ năng nào đó. Nó thể hiện mức độ hiểu biết và khả năng sử dụng cao về một chủ đề cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語の歴史に精通している。 Dịch: Thông thạo lịch sử tiếng Nhật. ⚫︎彼はコンピュータのプログラムに精通しています。 Dịch: Anh ấy rất giỏi về lập trình máy tính.

Cách sử dụng

⚫︎精通 thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết chuyên sâu. ⚫︎ Có thể dùng để mô tả kiến thức, kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như 歴史 (れきし) - lịch sử, プログラミング - lập trình, v.v.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 精通 ⚫︎ Hiragana: せいつう ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 詳しい (くわしい) - chi tiết, am hiểu ⚫︎ 熟知 (じゅくち) - am hiểu tường tận ⚫︎ 堪能 (たんのう) - thành thạo, rành nghề ⚫︎ 得意 (とくい) - giỏi, sở trường

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不案内 (ふあんない) - không rành, không quen thuộc ⚫︎ 苦手 (にがて) - yếu, kém ⚫︎ 素人 (しろうと) - người nghiệp dư, không chuyên

Ví dụ câu 1

彼はフランス語に精通しているので、フランス文学の翻訳もできます。 ・Bản dịch: Anh ấy thông thạo tiếng Pháp nên có thể dịch cả văn học Pháp. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có khả năng hiểu biết sâu sắc về tiếng Pháp, cho phép họ thực hiện các công việc liên quan đến ngôn ngữ này.

Ví dụ câu 2

この分野に精通した専門家を探しています。 ・Bản dịch: Chúng tôi đang tìm kiếm một chuyên gia am hiểu trong lĩnh vực này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 精通 để chỉ ra yêu cầu về kiến thức chuyên môn của một người trong một lĩnh vực cụ thể.

Nguồn gốc

精通 là từ Hán-Nhật, kết hợp từ hai chữ Hán: 精 (せい) - tinh, giỏi, tinh thông và 通 (つう) - thông, hiểu, biết rõ. Từ này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và khả năng thông suốt một vấn đề.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud