Nihongo

暴落(ぼうらく、bouraku)
- sụp đổ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BOURAKU

暴落

ぼうらく

暴落 (ぼうらく, phiên âm: bouraku) có nghĩa là "sụp đổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:sụp đổ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

暴落 có nghĩa là sự sụt giảm nhanh chóng và mạnh mẽ, thường liên quan đến giá cả, cổ phiếu, hoặc giá trị của một thứ gì đó. Nó biểu thị một sự giảm giá đột ngột và lớn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 株価が暴落した。 ・Dịch: Giá cổ phiếu đã sụt giảm. ⚫︎ あの会社の株は、先週から暴落している。 ・Dịch: Cổ phiếu của công ty đó đã sụt giảm từ tuần trước. ⚫︎ 不動産の価格が暴落するかもしれない。 ・Dịch: Giá bất động sản có thể sẽ sụt giảm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 暴落 để mô tả sự sụt giảm đáng kể trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, kinh tế, hoặc bất động sản. Nó thường được sử dụng khi nói về sự sụt giảm bất ngờ và lớn.

Cách viết

Từ 暴落 được viết bằng kanji (暴落). Cách đọc (furigana) là ぼうらく. Không có cách viết nào khác thông thường. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 暴落 (ぼうらく) - (暴落): Sụt giảm mạnh. ⚫︎ 急落 (きゅうらく): Rơi tự do, sụt giảm nhanh chóng. ⚫︎ 下落 (げらく): Giảm giá. ⚫︎ 崩壊 (ほうかい): Sụp đổ (có thể dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 上昇 (じょうしょう): Tăng lên. ⚫︎ 上昇 (じょうしょう): Sự tăng trưởng. ⚫︎ 騰勢 (とうせい): Xu hướng tăng. ⚫︎ 高騰 (こうとう): Tăng vọt.

Ví dụ câu 1

経済危機により、株式市場が暴落した。 ・Bản dịch: Do khủng hoảng kinh tế, thị trường chứng khoán đã sụt giảm. ・Giải thích: Câu này cho thấy 暴落 được sử dụng để mô tả sự sụt giảm nghiêm trọng trong bối cảnh kinh tế.

Ví dụ câu 2

原油価格の暴落は、世界経済に大きな影響を与えた。 ・Bản dịch: Sự sụt giảm giá dầu đã gây ảnh hưởng lớn đến kinh tế thế giới. ・Giải thích: Ví dụ này cho thấy 暴落 có thể được dùng để mô tả sự sụt giảm của giá cả hàng hóa, chẳng hạn như dầu thô.

Nguồn gốc

Từ 暴落 bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ kanji: "暴" (bạo, mạnh mẽ, đột ngột) và "落" (lạc, rơi). Nó phản ánh ý nghĩa về sự giảm sút nhanh chóng và mạnh mẽ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud