暴落(ぼうらく、bouraku)
- sụp đổ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOURAKU
暴落
ぼうらく
暴落 (ぼうらく, phiên âm: bouraku) có nghĩa là "sụp đổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | sụp đổ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOURAKU
暴落
ぼうらく
暴落 (ぼうらく, phiên âm: bouraku) có nghĩa là "sụp đổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | sụp đổ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |