Nihongo

不祥事(ふしょうじ、fushouji)
- bê bối

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUSHOUJI

不祥事

ふしょうじ

不祥事 (ふしょうじ, phiên âm: fushouji) có nghĩa là "bê bối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bê bối
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

不祥事 (ふしょうじ - fushōji) có nghĩa là một sự cố, vụ việc, hoặc tai tiếng không hay, gây ra sự bất mãn, ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng, uy tín của một cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng. Nó thường liên quan đến những hành động sai trái, vi phạm quy tắc, đạo đức, pháp luật hoặc các chuẩn mực xã hội khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 会社で不祥事が起きた。 Translation: Sự cố đã xảy ra trong công ty. ⚫︎ 政治家の不祥事がニュースで報道された。 Translation: Vụ bê bối của chính trị gia được đưa tin trên các bản tin. ⚫︎ その企業の不祥事が会社の株価に影響を与えた。 Translation: Vụ việc của công ty đó đã ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của công ty.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về một sự việc tiêu cực, gây ảnh hưởng xấu. ⚫︎ Thường dùng trong các bản tin, báo cáo, hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến đạo đức, pháp luật, và uy tín. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các vụ việc cá nhân nhỏ đến các sự cố lớn liên quan đến chính trị, kinh tế, hoặc xã hội.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng kanji: 不祥事 ⚫︎ Đọc là: ふしょうじ (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 問題 (mấn-dai - vấn đề) ⚫︎ 事件 (gi-ken - sự kiện) ⚫︎ スキャンダル (sukyandaru - scandal, bê bối) ⚫︎ 汚職 (o-shoku - tham nhũng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 良いこと (yoi koto - việc tốt) ⚫︎ 快挙 (kai-kyo - thành công vang dội) ⚫︎ 名誉 (meiyo - danh dự)

Ví dụ câu 1

彼は不祥事を起こして、会社を辞めなければならなかった。 ・Bản dịch: Anh ta đã gây ra một sự cố và phải rời khỏi công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy một người đã gặp rắc rối vì hành động sai trái của mình.

Ví dụ câu 2

そのサッカーチームは、選手たちの不祥事によって、試合に出場できなくなった。 ・Bản dịch: Đội bóng đá đó không thể tham gia trận đấu do sự cố của các cầu thủ. ・Giải thích: Câu này minh họa việc một tổ chức bị ảnh hưởng bởi hành vi tiêu cực của các thành viên.

Nguồn gốc

Từ "不" (fu - không, bất) + "祥" (shō - điềm lành) + "事" (ji - việc, sự việc). Nghĩa đen là "sự việc không may mắn" hoặc "sự việc không tốt lành".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud