名前(なまえ、namae)
- tên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAMAE
名前
なまえ
名前 (なまえ, phiên âm: namae) có nghĩa là "tên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | tên |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
名前 (なまえ) trong tiếng Việt có nghĩa là "tên". Đây là từ dùng để chỉ tên gọi của một người, vật, hoặc sự vật, sự việc nào đó. Từ này rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
⚫︎ 私の名前は田中です。 ・Dịch: Tên tôi là Tanaka. ⚫︎ 猫の名前は何ですか? ・Dịch: Tên con mèo của bạn là gì? ⚫︎ この店の名前は「さくら」です。 ・Dịch: Tên của cửa hàng này là "Sakura".
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 名前 khi muốn hỏi về tên của ai đó hoặc tự giới thiệu tên mình. ⚫︎ Cũng có thể dùng để gọi tên một vật nuôi, địa điểm, hoặc một sự vật nào đó. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện, bạn có thể dùng [名前] để đặt câu hỏi như: "Tên bạn là gì?" hoặc "Tên của cái này là gì?".
⚫︎ Từ 名前 có thể được viết bằng: ・Hiragana: なまえ ・Kanji: 名前 (thường dùng) ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính trong cách viết okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan: ・氏名 (しめい): Họ và tên đầy đủ (thường dùng trong văn bản chính thức). ・ニックネーム (ニックネーム): Biệt danh.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 名前.
あなたの名前は何ですか? ・Bản dịch: Tên của bạn là gì? ・Giải thích: Câu hỏi trực tiếp về tên của một người.
子供の名前を決めました。 ・Bản dịch: Tôi đã quyết định tên cho đứa trẻ. ・Giải thích: Diễn đạt việc đã chọn tên cho một đứa trẻ.
Từ "名" (mei) nghĩa là "tên", và "前" (mae) có nghĩa là "trước, phía trước". Khi kết hợp lại, 名前 (名前) có thể hiểu là "những gì đứng trước", ám chỉ tên là yếu tố xác định một người hoặc vật.