Nihongo

充実(じゅうじつ、juujitsu)
- đầy đủ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUUJITSU

充実

じゅうじつ

充実 (じゅうじつ, phiên âm: juujitsu) có nghĩa là "đầy đủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đầy đủ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

充実充実 có nghĩa là đầy đủ, viên mãn, trọn vẹn, thỏa mãn. Nó diễn tả trạng thái khi một thứ gì đó đã được lấp đầy, đạt đến mức tối đa về chất lượng hoặc số lượng, hoặc khi một người cảm thấy thỏa mãn, hài lòng với những gì mình có hoặc đã trải qua. Nó thường được sử dụng để mô tả một cuộc sống, một khoảng thời gian, hoặc một trải nghiệm có ý nghĩa và giá trị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 充実した一日を過ごしました。 Dịch: Tôi đã có một ngày thật ý nghĩa. ⚫︎ 彼女は充実した学生生活を送っています。 Dịch: Cô ấy đang có một cuộc sống sinh viên trọn vẹn. ⚫︎ このプロジェクトは、私にとって非常に充実感がありました。 Dịch: Dự án này đã mang lại cho tôi cảm giác rất thỏa mãn.

Cách sử dụng

充実充実 thường được dùng trong các tình huống: ⚫︎ Khi muốn diễn tả một ngày, một khoảng thời gian trôi qua thật ý nghĩa và bạn cảm thấy hài lòng về nó. ⚫︎ Khi muốn nói về một cuộc sống đầy đủ về mọi mặt, cả về vật chất lẫn tinh thần. ⚫︎ Khi muốn diễn tả cảm giác thỏa mãn, hài lòng sau khi hoàn thành một công việc, một dự án, hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. ⚫︎ Nó có thể dùng cho người (ví dụ: cuộc sống của một người), sự vật (ví dụ: một ngày), hoặc khái niệm (ví dụ: một kế hoạch).

Cách viết

充実充実 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 充実 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): じゅうじつ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 満足 (manzoku): Hài lòng, thỏa mãn. ⚫︎ 豊か (yutaka): Giàu có, phong phú (cả về vật chất và tinh thần). ⚫︎ 満ち足りる (michitariru): Đầy đủ, thỏa mãn. ⚫︎ 十分 (juubun): Đầy đủ, đủ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不足 (fusoku): Thiếu, không đủ. ⚫︎ 空虚 (kuukyo): Trống rỗng, vô nghĩa. ⚫︎ 貧しい (mazushii): Nghèo nàn.

Ví dụ câu 1

毎日、新しい発見があり、充実した日々を送っています。 ・Bản dịch: Mỗi ngày đều có những khám phá mới, tôi đang có những ngày thật ý nghĩa. ・Giải thích: Câu này diễn tả cuộc sống hàng ngày của người nói tràn đầy niềm vui và ý nghĩa.

Ví dụ câu 2

趣味を通して、人生がより充実したものになった。 ・Bản dịch: Nhờ có sở thích, cuộc sống của tôi đã trở nên ý nghĩa hơn. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc sở thích đã mang lại ý nghĩa và sự thỏa mãn cho cuộc sống.

Nguồn gốc

充実充実 là một từ Hán Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 充 (jū): Đầy, lấp đầy. ⚫︎ 実 (jitsu): Thực tế, quả thật, kết quả. Sự kết hợp này mang ý nghĩa là "đầy đủ về thực tế", "tràn đầy", hoặc "đạt được kết quả viên mãn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud