博学な(はくがくな、hakugaくna)
- học rộng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAKUGAKU
博学
はくがく
NA
な
な
博学な (はくがくな, phiên âm: hakugaくna) có nghĩa là "học rộng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | học rộng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | はくがくな博学な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 博学です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 博学に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 博学じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 博学だった |
Thể kết thúc (終止形) | 博学だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 博学ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 博学さ |