博学な(はくがくな、hakugaくna)
- học rộng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAKUGAKU
博学
はくがく
NA
な
な
博学な (はくがくな, phiên âm: hakugaくna) có nghĩa là "học rộng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | học rộng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | はくがくな博学な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 博学です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 博学に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 博学じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 博学だった |
Thể kết thúc (終止形) | 博学だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 博学ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 博学さ |
Giải thích AI
博学な là một tính từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "học rộng, uyên bác", chỉ người có kiến thức sâu rộng và hiểu biết về nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó diễn tả khả năng hiểu biết sâu sắc và toàn diện, thường liên quan đến lĩnh vực học thuật, văn hóa, hoặc nhiều chủ đề khác. 博学な cũng thể hiện sự thông thái, một người có kiến thức sâu rộng và am hiểu về nhiều vấn đề.
⚫︎彼は博学な先生です。 Dịch: Anh ấy là một giáo viên rất uyên bác. ⚫︎彼女は歴史について博学な知識を持っている。 Dịch: Cô ấy có kiến thức uyên bác về lịch sử. ⚫︎この本は博学な内容で、色々な分野をカバーしている。 Dịch: Cuốn sách này có nội dung uyên bác, bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau.
Bạn có thể sử dụng 博学な để mô tả một người có kiến thức rộng lớn hoặc để chỉ ra rằng một tài liệu hoặc một chủ đề chứa đựng nhiều thông tin và kiến thức sâu rộng. Thông thường, bạn sẽ dùng nó để khen ngợi hoặc đánh giá cao khả năng hiểu biết của ai đó. Bạn có thể sử dụng 博学な trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài viết học thuật.
博学な được viết bằng kanji là 博学な, với cách đọc là はくがくな. * 博 (haku): có nghĩa là "rộng, nhiều, thông thái". * 学 (gaku): có nghĩa là "học, tri thức". * な (na): là một trợ từ tính từ (形容動詞) dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Cách viết khác: Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có biến thể.
* 物知り (モノしり): người hiểu biết, người có kiến thức. * 知識が豊富だ (ちしきがほうふだ): có nhiều kiến thức. * 賢い (かしこい): thông minh, khôn ngoan. * 学識がある (がくしきがある): có học vấn. * 博識 (はくしき): sự uyên bác (danh từ) * 知的な (ちてきな): mang tính trí tuệ, thông minh. * 博学な và những từ đồng nghĩa trên có thể có sắc thái nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
* 無知な (むちな): vô tri, không hiểu biết. * 無学な (むがくな): thất học, không có kiến thức. * 知らない (しらない): không biết. * 未熟な (みじゅくな): chưa trưởng thành, non nớt.
彼は博学な方で、色々な質問に答えてくれます。 ・Bản dịch: Anh ấy là một người rất uyên bác, và anh ấy sẽ trả lời nhiều câu hỏi khác nhau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 博学な để chỉ người đàn ông có kiến thức sâu rộng và khả năng trả lời các câu hỏi.
その教授は博学なことで有名だ。 ・Bản dịch: Giáo sư đó nổi tiếng vì sự uyên bác của mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nổi tiếng của giáo sư nhờ kiến thức rộng lớn.
博学 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và được du nhập vào tiếng Nhật. Cấu trúc của từ được tạo thành từ hai chữ kanji: 博 (haku), có nghĩa là "rộng lớn, bao la", và 学 (gaku), có nghĩa là "học hỏi, kiến thức". Khi kết hợp lại, chúng biểu thị ý nghĩa của kiến thức rộng lớn và bao quát.