Nihongo

発揮(はっき、haっki)
- phát huy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAKKI

発揮

はっきき

発揮 (はっき, phiên âm: haっki) có nghĩa là "phát huy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:phát huy
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

発揮 (はっき - hakki) có nghĩa là thể hiện, phát huy, thể hiện khả năng, hoặc mang lại kết quả. Nó thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó sử dụng tài năng, kỹ năng, hoặc tiềm năng của mình một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh vào việc đưa ra những gì tốt nhất. 発揮 có thể được dùng để chỉ việc thể hiện một đặc điểm, phẩm chất, hoặc khả năng nào đó một cách rõ ràng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は試合で実力を 発揮 して、チームを勝利に導いた。 Translation: Anh ấy đã thể hiện khả năng của mình trong trận đấu và dẫn dắt đội giành chiến thắng. ⚫︎ 彼女はプレゼンテーションで、その能力を最大限に 発揮 した。 Translation: Cô ấy đã phát huy tối đa khả năng của mình trong buổi thuyết trình. ⚫︎ このソフトウェアは、高いパフォーマンスを 発揮 する。 Translation: Phần mềm này thể hiện hiệu suất cao.

Cách sử dụng

⚫︎ 発揮 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, nhưng cũng có thể dùng trong các tình huống hàng ngày. ⚫︎ Nó thường được sử dụng với các danh từ chỉ khả năng, kỹ năng, hoặc phẩm chất (ví dụ: thực lực - khả năng thực tế, năng lực - năng lực, 才能 - tài năng). ⚫︎ Khi sử dụng, người ta thường dùng cụm "~を 発揮 する" (~wo hakki suru) để diễn tả hành động thể hiện hoặc phát huy. ⚫︎ Lưu ý về ngữ cảnh: Khi dùng, cần xác định rõ đối tượng 発揮 (người, vật, hoặc sự việc) và điều gì đang được 発揮 (khả năng, phẩm chất...).

Cách viết

⚫︎ Từ 発揮 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: はっき (hakki) ⚫︎ Okurigana: Thông thường không có okurigana. ⚫︎ Chữ Hán: 発 (phát) có nghĩa là "bắt đầu, phát ra", và 揮 (huy) có nghĩa là "vung, thể hiện".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 表現する (hyougensuru): Biểu hiện, thể hiện. ⚫︎ 示す (shimesu): Cho thấy, biểu thị. ⚫︎ 現れる (arawareru): Xuất hiện, biểu hiện. ⚫︎ 生かす (ikasu): Phát huy, tận dụng. ⚫︎ 力を出す (chikara wo dasu): Phát huy sức mạnh. ⚫︎ 能力を示す (nouryoku wo shimesu): Thể hiện năng lực. ⚫︎ 発現する (hatsugen suru): Thể hiện (chủ yếu trong khoa học hoặc kỹ thuật).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 隠す (kakusu): Giấu, che giấu. ⚫︎ 抑える (osaeru): Kìm nén, kiềm chế. ⚫︎ 消極的になる (shoukyokuteki ni naru): Trở nên tiêu cực, thụ động.

Ví dụ câu 1

彼は自分の潜在能力を 発揮 することに成功した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thành công trong việc thể hiện khả năng tiềm ẩn của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đã thể hiện được những khả năng mà trước đây có thể chưa được bộc lộ.

Ví dụ câu 2

チームはリーダーシップを 発揮 し、困難を乗り越えた。 ・Bản dịch: Đội đã thể hiện khả năng lãnh đạo và vượt qua khó khăn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc đội đã sử dụng khả năng lãnh đạo để giải quyết vấn đề.

Nguồn gốc

発揮 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 発 (phát - bắt đầu, xuất ra) và 揮 (huy - vung, thể hiện). Sự kết hợp này mang ý nghĩa là "làm cho cái gì đó bắt đầu thể hiện ra" hoặc "thể hiện một cách rõ ràng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud