予後(よご、yogo)
- tiên lượng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOGO
予後
よご
予後 (よご, phiên âm: yogo) có nghĩa là "tiên lượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tiên lượng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong y học, 予後 có nghĩa là tiên lượng, dự đoán về diễn biến và kết quả của một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe. Nó bao gồm khả năng hồi phục, thời gian sống còn, và chất lượng cuộc sống sau điều trị. 予後 giúp bác sĩ và bệnh nhân hiểu rõ hơn về tình hình sức khỏe và đưa ra các quyết định điều trị phù hợp.
⚫︎手術後の予後 Translation: Tiên lượng sau phẫu thuật. ⚫︎がんの予後は様々です Translation: Tiên lượng của bệnh ung thư rất khác nhau. ⚫︎この病気の予後は良好です Translation: Tiên lượng của bệnh này tốt.
予後 thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến y học, giữa bác sĩ và bệnh nhân, hoặc trong các báo cáo y tế. Nó dùng để thảo luận về khả năng phục hồi, tiên lượng bệnh, và các lựa chọn điều trị. Bạn có thể sử dụng 予後 khi muốn hỏi về triển vọng của một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể.
予後 được viết bằng kanji (予後) và đọc là よご. Không có cách viết nào khác thường được sử dụng.
⚫︎ Tiên lượng (trong tiếng Việt) ⚫︎ Dự đoán ⚫︎ Triển vọng
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 予後 chỉ đề cập đến tiên lượng. Tuy nhiên, các cụm từ thể hiện tiên lượng xấu có thể được coi là trái nghĩa.
医師は患者に病気の予後について説明した。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã giải thích cho bệnh nhân về tiên lượng của căn bệnh. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 予後 trong ngữ cảnh bác sĩ giải thích tình trạng sức khỏe cho bệnh nhân.
その治療法は予後を改善する可能性が高い。 ・Bản dịch: Phương pháp điều trị đó có khả năng cải thiện tiên lượng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc điều trị có thể ảnh hưởng đến 予後.
Từ "予" (dự đoán, trước) và "後" (sau, tương lai), kết hợp để biểu thị sự dự đoán về tình trạng sau này.