画期的な(かっきてきな、kaっkiteきna)
- mang tính đột phá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKKITEKI
画期的
かっききてき
NA
な
な
画期的な (かっきてきな, phiên âm: kaっkiteきna) có nghĩa là "mang tính đột phá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mang tính đột phá |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かっきてきな画期的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 画期的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 画期的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 画期的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 画期的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 画期的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 画期的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 画期的さ |
Giải thích AI
画期的な (kakki-tekina) có nghĩa là "mang tính đột phá", "cách mạng", "có tính bước ngoặt", hay "tiên phong". Nó mô tả những thứ mới mẻ, sáng tạo, thay đổi đáng kể so với trước đây và tạo ra một sự thay đổi lớn. Nó nhấn mạnh sự quan trọng và tầm ảnh hưởng của một sự kiện, phát minh, hay ý tưởng. Những thứ 画期的な thường đánh dấu một giai đoạn phát triển mới.
⚫︎ 画期的な発明 Dịch: Phát minh mang tính đột phá ⚫︎ 画期的な技術 Dịch: Kỹ thuật mang tính cách mạng ⚫︎ 画期的な方法 Dịch: Phương pháp tiên phong
Bạn có thể sử dụng 画期的な để mô tả các phát minh, khám phá, phương pháp, ý tưởng hoặc sự kiện mang tính thay đổi lớn. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong các bài phát biểu, báo cáo, bài viết khoa học, hoặc trong các cuộc thảo luận về công nghệ, kinh doanh, và khoa học. Lưu ý rằng vì ý nghĩa của nó rất mạnh mẽ, bạn nên sử dụng một cách cẩn thận để tránh việc cường điệu hóa.
・Chữ Hán: 画期的 ・Cách đọc (hiragana): かっきてき ・Tính từ đuôi -na: 画期的な (kakki-tekina) ・Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
・革新的な (kakushin-tekina): mang tính đổi mới, sáng tạo ・革命的な (kakumei-tekina): mang tính cách mạng ・斬新な (zanshin-na): mới mẻ, độc đáo ・画期 (kakki) ・新しい (atarashii): mới (nhưng không nhất thiết mang nghĩa "đột phá")
・保守的な (hoshu-tekina): bảo thủ ・伝統的な (dentou-tekina): truyền thống ・陳腐な (chinpu-na): lỗi thời, cũ kỹ ・ありきたりな (arikitari-na): bình thường, thông thường
この新薬は、がん治療に画期的な進歩をもたらすでしょう。 ・Bản dịch: Loại thuốc mới này sẽ mang lại một bước tiến 画期的な trong việc điều trị ung thư. ・Giải thích: Câu này sử dụng 画期的な để nhấn mạnh tầm quan trọng và sự thay đổi lớn mà loại thuốc mới này sẽ mang lại trong lĩnh vực điều trị ung thư.
スマートフォンは、コミュニケーションの方法に画期的な変化をもたらしました。 ・Bản dịch: Điện thoại thông minh đã mang lại một sự thay đổi 画期的な trong cách thức giao tiếp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 画期的な để chỉ ra rằng điện thoại thông minh đã tạo ra một sự thay đổi rất lớn và quan trọng trong cách mọi người giao tiếp.
画期的 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ・画 (画): có nghĩa là "vạch ra", "vẽ", hoặc "lập kế hoạch", biểu thị về sự bắt đầu, sự tạo ra ・期 (期): có nghĩa là "thời kỳ", "giai đoạn", hoặc "cơ hội", biểu thị về thời điểm quan trọng, thời điểm mang tính bước ngoặt. Do đó, 画期的な ngụ ý một thời kỳ, một giai đoạn được "vạch ra" hoặc "bắt đầu" một cách quan trọng, đánh dấu một bước ngoặt.