上回ります(うわまわります、uwamaわriまsu)
- vượt qua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UWA
上回り
うわ
MA
ま
ま
WARIMASU
す
わります
上回ります (うわまわります, phiên âm: uwamaわriまsu) có nghĩa là "vượt qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | vượt qua |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:uwamaわriまsu
Hiragana:うわまわります
Thể lịch sự (ます形) | うわまわります上回ります。exceed. |
Thể từ điển (辞書形) | 上回るexceed |
Thể liên dụng (て形) | 上回って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 上回らないnot exceed |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 上回ったexceeded |
Thể kết thúc (終止形) | 上回る。exceed. |
Thể điều kiện (仮定形) | 上回ればif exceed |
Thể ý chí (意志形) | 上回ろう !let's exceed |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 上回れ !exceed ! |
Giải thích AI
上回ります có nghĩa là vượt qua, vượt lên, vượt trội hơn, hoặc vượt quá một mức độ, con số nào đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả việc đạt được kết quả tốt hơn, cao hơn so với dự kiến, kỳ vọng, hoặc so với những gì đã đạt được trước đó. Hành động này có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như doanh thu, sản lượng, điểm số, hoặc thành tích.
⚫︎去年の売り上げを上回りました。 Dịch: Doanh thu năm nay đã vượt qua doanh thu của năm ngoái. ⚫︎彼の成績は平均点を上回っています。 Dịch: Điểm số của anh ấy đã vượt qua điểm trung bình. ⚫︎予想を大きく上回る結果が出ました。 Dịch: Kết quả đã xuất hiện, vượt xa so với dự đoán.
上回ります thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng, đặc biệt trong các báo cáo, thông báo, hoặc các cuộc họp kinh doanh. Nó thường được dùng để chỉ ra sự tăng trưởng, thành công, hoặc sự vượt trội. Nó có thể được dùng với nhiều chủ ngữ khác nhau, thường là những thứ đo lường được như doanh số, số lượng, hoặc điểm số. Bạn có thể sử dụng các hình thức chia động từ khác như: ⚫︎ Quá khứ: 上回りました ⚫︎ Thể て: 上回りまして ⚫︎ Thể từ điển: 上回る ⚫︎ Thể phủ định: 上回りません
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 上回ります。 Kanji 上 mang nghĩa "trên" hoặc "vượt qua". Kanji 回 mang nghĩa "lần" hoặc "xoay quanh", tuy nhiên, trong trường hợp này nó đóng vai trò là một phần của động từ. Phần hiragana りますlà đuôi chia động từ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần りますluôn là okurigana.
⚫︎ 超える (こえる): Vượt qua, vượt lên. ⚫︎ 凌ぐ (しのぐ): Vượt trội, hơn hẳn. ⚫︎ 勝る (まさる): Hơn hẳn, trội hơn.
⚫︎ 下回ります (したまわります): Thấp hơn, không đạt đến, không vượt qua. ⚫︎ 及ばない (およばない): Không đạt đến, không bằng.
今年の会社の利益は去年の利益を上回りました。 ・Bản dịch: Lợi nhuận của công ty năm nay đã vượt qua lợi nhuận của năm ngoái. ・Giải thích: Câu này cho thấy lợi nhuận năm nay đã cao hơn năm ngoái, biểu thị sự tăng trưởng của công ty.
彼の能力は他の人たちを上回っている。 ・Bản dịch: Khả năng của anh ấy vượt trội hơn những người khác. ・Giải thích: Câu này thể hiện khả năng của một người cao hơn so với những người khác.
Từ này được tạo thành từ kanji 上, có nghĩa là "trên" hoặc "vượt qua", và động từ 回る (まわる), nghĩa là "quay" hoặc "bao quanh". Trong trường hợp này, 回る chỉ sự dịch chuyển hoặc vượt qua một mức độ. Kết hợp lại, 上回る biểu thị hành động đi lên, vượt qua một cái gì đó.