Nihongo

疑問符(ぎもんふ、gimonfu)
- dấu hỏi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIMONFU

疑問符

ぎもんふ

疑問符 (ぎもんふ, phiên âm: gimonfu) có nghĩa là "dấu hỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:dấu hỏi
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

疑問符 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "dấu chấm hỏi" (question mark). Nó dùng để chỉ ký tự "?" được sử dụng ở cuối câu để biểu thị một câu hỏi. ⚫︎Ngoài ra, 疑問符 còn có thể ám chỉ đến một sự nghi ngờ hoặc thắc mắc về điều gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この文には疑問符が必要です。 ・Dịch: Câu này cần một dấu chấm hỏi. ⚫︎それは本当ですか? ・Dịch: Đó là sự thật sao? (Câu này sử dụng dấu chấm hỏi để thể hiện một câu hỏi).

Cách sử dụng

疑問符 được sử dụng ở cuối câu để đánh dấu rằng câu đó là một câu hỏi. Nó cũng có thể được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc không chắc chắn về điều gì đó. Trong văn bản, [疑問符] được sử dụng tương tự như dấu chấm hỏi trong tiếng Việt.

Cách viết

Từ 疑問符 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ぎもんふ ⚫︎ Kanji: 疑問符 ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana thông thường. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho [疑問符] vì nó là tên gọi của một ký hiệu. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự nghi ngờ hoặc câu hỏi có thể được xem xét: ⚫︎ 質問(しつもん)- Câu hỏi ⚫︎ 疑問(ぎもん)- Nghi vấn, thắc mắc ⚫︎ クエスチョンマーク (kuesuchon māku) - Dấu chấm hỏi (từ mượn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho [疑問符] vì nó là tên gọi của một ký hiệu. Tuy nhiên, nếu xét về ý nghĩa "câu hỏi" thì từ trái nghĩa có thể là: ⚫︎ 回答(かいとう)- Câu trả lời ⚫︎ 肯定(こうてい)- Sự khẳng định

Ví dụ câu 1

彼はそのことについて疑問符を抱いた。 ・Bản dịch: Anh ta có những nghi vấn về việc đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 疑問符 theo nghĩa trừu tượng, ám chỉ đến sự nghi ngờ của một người.

Ví dụ câu 2

この文の最後に[疑問符]を付けてください。 ・Bản dịch: Hãy thêm dấu chấm hỏi vào cuối câu này. ・Giải thích: Câu này sử dụng [疑問符] để chỉ ký hiệu dấu chấm hỏi.

Nguồn gốc

疑問符 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa: ⚫︎ 疑問(ぎもん):Nghi vấn, thắc mắc (đến từ Kanji 疑 問) ⚫︎ 符(ふ):Ký hiệu, dấu hiệu (đến từ Kanji 符) Do đó, 疑問符 có nghĩa là "ký hiệu của sự nghi vấn" hoặc "dấu hiệu của câu hỏi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud