Nihongo

過疎化(かそか、kasoか)
- sự giảm dân số

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KASOKA

過疎化

かそか

過疎化 (かそか, phiên âm: kasoか) có nghĩa là "sự giảm dân số" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:sự giảm dân số
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

過疎化過疎化 có nghĩa là tình trạng dân số ở một khu vực, đặc biệt là các vùng nông thôn hoặc vùng xa xôi, giảm đi đáng kể. Điều này thường dẫn đến sự suy giảm về kinh tế, xã hội và các dịch vụ công cộng. Tình trạng này là một vấn đề nghiêm trọng ở Nhật Bản, nơi dân số đang già đi và tỷ lệ sinh thấp. 過疎化 có thể bao gồm việc di cư của người dân đến các thành phố lớn hơn, hoặc do tỷ lệ tử vong cao hơn tỷ lệ sinh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地方の過疎化が深刻化している。 Dịch: Tình trạng 過疎化 ở các vùng nông thôn đang trở nên nghiêm trọng. ⚫︎過疎化対策として、移住者を支援する政策が実施されている。 Dịch: Các chính sách hỗ trợ người di cư đang được thực hiện như một biện pháp đối phó với 過疎化.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 過疎化過疎化 khi nói về: ⚫︎ Sự suy giảm dân số ở các vùng, đặc biệt là các khu vực nông thôn, miền núi, hay đảo. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến sự suy giảm này, như thiếu hụt lao động, đóng cửa trường học, bệnh viện, hay các cửa hàng. ⚫︎ Các biện pháp được thực hiện để giải quyết vấn đề 過疎化.

Cách viết

Từ 過疎化過疎化 được viết bằng chữ Hán và hiragana. ⚫︎ Kanji: 過疎化 ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác. ⚫︎ Okurigana: Luôn là "化" (ka).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 人口減少 (jinkō genshō): Giảm dân số. ⚫︎ 地方の衰退 (chihō no suitai): Sự suy thoái của các vùng địa phương.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 人口増加 (jinkō zōka): Tăng dân số. ⚫︎ 都市化 (toshika): Đô thị hóa (khuynh hướng dân số tập trung vào thành phố).

Ví dụ câu 1

過疎化が進むにつれて、地域社会の活力が失われつつある。 ・Bản dịch: Khi 過疎化過疎化 tiến triển, sức sống của cộng đồng địa phương đang mất dần. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tác động tiêu cực của 過疎化 đến cộng đồng địa phương.

Ví dụ câu 2

政府は過疎化対策に力を入れている。 ・Bản dịch: Chính phủ đang tập trung vào các biện pháp đối phó với 過疎化. ・Giải thích: Câu này cho thấy nỗ lực của chính phủ trong việc giải quyết vấn đề 過疎化.

Nguồn gốc

Từ 過疎化過疎化 được tạo thành từ các chữ Hán: ⚫︎ 過 (ka): Quá, vượt quá ⚫︎ 疎 (so): Thưa thớt, loãng ⚫︎ 化 (ka): Hóa, biến đổi Vì vậy, 過疎化過疎化 có nghĩa là "sự trở nên thưa thớt (dân số)" hoặc "sự giảm dân số".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud