Nihongo

興行(こうぎょう、kougiょう)
- biểu diễn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUGIょU

興行

こうぎょう

興行 (こうぎょう, phiên âm: kougiょう) có nghĩa là "biểu diễn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:biểu diễn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

興行 là một từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa, chủ yếu liên quan đến các hoạt động biểu diễn công cộng, sự kiện giải trí và các buổi trình diễn có tính chất thương mại. Nó bao hàm ý nghĩa của việc tổ chức, thực hiện, và trình bày các hoạt động này cho công chúng. 興行 có thể chỉ các buổi biểu diễn nghệ thuật, thể thao, hoặc các sự kiện đặc biệt, và cũng bao gồm cả việc kinh doanh và quản lý các hoạt động này.

Ví dụ cụ thể

⚫︎映画の興行収入 Dịch: Doanh thu phòng vé của phim. ⚫︎夏祭りの興行 Dịch: Hoạt động của lễ hội mùa hè. ⚫︎プロレスの興行 Dịch: Buổi biểu diễn đấu vật chuyên nghiệp.

Cách sử dụng

興行 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, liên quan đến các sự kiện lớn, các hoạt động kinh doanh giải trí, hoặc trong các bài viết, thông báo chính thức. Bạn có thể sử dụng từ này khi nói về: ⚫︎ Tổ chức một buổi biểu diễn. ⚫︎ Doanh thu của một buổi biểu diễn. ⚫︎ Các sự kiện được lên kế hoạch và thực hiện cho công chúng.

Cách viết

興行 thường được viết bằng kanji là 興行. Cách đọc là こうぎょう (kougyou). Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần 行 (gyou) trong từ có thể được sử dụng trong nhiều từ vựng khác để thể hiện ý nghĩa tương tự, liên quan đến hành động và hoạt động.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 公演 (こうえん) - Buổi biểu diễn, buổi trình diễn (thường dùng cho các loại hình nghệ thuật như nhạc kịch, hòa nhạc). ⚫︎ イベント - Sự kiện (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 興業 (こうぎょう)- kinh doanh giải trí. (có thể thay thế cho 興行) ⚫︎ 演目 (えんもく) - Tiết mục biểu diễn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập: ⚫︎ Nếu 興行 là sự kiện công cộng, thì các hoạt động riêng tư hoặc không công khai có thể được xem là trái nghĩa. ⚫︎ Nếu 興行 liên quan đến hoạt động kinh doanh, thì các hoạt động phi lợi nhuận có thể là đối lập.

Ví dụ câu 1

今週、有名な劇団の興行があります。 ・Bản dịch: Tuần này có buổi biểu diễn của một đoàn kịch nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 興行 để nói về một buổi biểu diễn sân khấu.

Ví dụ câu 2

そのコンサートは大変な興行収入を記録しました。 ・Bản dịch: Buổi hòa nhạc đó đã đạt doanh thu rất lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 興行収入 (こうぎょうしゅうにゅう), kết hợp của 興行 và 収入 (しゅうにゅう) (thu nhập), để nói về doanh thu của buổi hòa nhạc.

Nguồn gốc

Từ 興 (kô) mang ý nghĩa "hưng thịnh, thịnh vượng" và 行 (gyô) mang ý nghĩa "hành động, thực hiện". Sự kết hợp này thể hiện hoạt động, thực hiện các sự kiện với mục đích mang lại sự thịnh vượng và thu hút công chúng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud