Nihongo

運用(うんよう、unyoう)
- vận dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UNYOU

運用

うんよう

運用 (うんよう, phiên âm: unyoう) có nghĩa là "vận dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:vận dụng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

運用 運用 có nghĩa là "vận hành", "điều hành", "quản lý" hoặc "sử dụng". Nó bao gồm việc sử dụng hiệu quả một cái gì đó, chẳng hạn như tài nguyên, hệ thống, tiền bạc, thông tin hoặc nhân lực, để đạt được mục tiêu cụ thể. Nó không chỉ đơn thuần là việc sử dụng mà còn nhấn mạnh việc sử dụng một cách khéo léo và có mục đích.

Ví dụ cụ thể

⚫︎資金の運用 ⚫︎Bản dịch: Quản lý vốn ⚫︎システムの運用 ⚫︎Bản dịch: Vận hành hệ thống ⚫︎情報を効果的に運用する ⚫︎Bản dịch: Sử dụng thông tin một cách hiệu quả

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 運用 khi bạn muốn nói về cách điều hành, quản lý hoặc sử dụng một thứ gì đó. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, tài chính và quản lý. ⚫︎Nó có thể được dùng khi bạn nói về việc sử dụng một hệ thống, một tài nguyên hoặc một kế hoạch nào đó.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng chữ Hán 運用. ⚫︎Cách đọc là うんよう (um-yoː). ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là 用.

Từ đồng nghĩa

⚫︎管理 (かんり – kanri): Quản lý ⚫︎運営 (うんえい – un'ei): Vận hành (thường dùng trong tổ chức, doanh nghiệp) ⚫︎活用 (かつよう – katsuyō): Khai thác, tận dụng ⚫︎利用 (りよう – riyō): Sử dụng, dùng

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các từ chỉ sự lãng phí hoặc không sử dụng có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp. Ví dụ: ⚫︎無駄遣い (むだづかい – mudazukai): Lãng phí ⚫︎放置 (ほうち – hōchi): Bỏ mặc, không quan tâm

Ví dụ câu 1

このソフトウェアは、データの運用に優れています。 ・Bản dịch: Phần mềm này rất giỏi trong việc vận hành dữ liệu. ・Giải thích: Câu này nói về khả năng quản lý và xử lý dữ liệu của phần mềm.

Ví dụ câu 2

予算を効果的に運用することが重要です。 ・Bản dịch: Việc quản lý ngân sách một cách hiệu quả là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ngân sách một cách khéo léo để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 運 (un) có nghĩa là "vận chuyển", "vận hành", "vận may". Chữ 用 (yō) có nghĩa là "sử dụng", "dùng". Ghép hai chữ này lại, ta có nghĩa là "sử dụng một cách có chủ đích và có hiệu quả".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud