Nihongo

理念(りねん、rinen)
- lý niệm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RINEN

理念

りねん

理念 (りねん, phiên âm: rinen) có nghĩa là "lý niệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:lý niệm
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

理念 理念 trong tiếng Việt có nghĩa là "ý niệm", "triết lý", "nguyên tắc", hoặc "ý tưởng cơ bản". Nó thể hiện những tư tưởng, niềm tin, giá trị cốt lõi mà một người, một tổ chức, hoặc một hệ thống theo đuổi và hướng tới. 理念 có thể bao gồm các mục tiêu, tiêu chuẩn, hoặc định hướng hoạt động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会社の理念 ・Dịch: Ý niệm của công ty. ⚫︎教育の理念 ・Dịch: Triết lý giáo dục. ⚫︎平和の理念 ・Dịch: Nguyên tắc hòa bình.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 理念 理念 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thảo luận về giá trị cá nhân đến việc phân tích mục tiêu của một tổ chức. Nó thường được dùng để giải thích tại sao một hành động được thực hiện, hoặc tại sao một quyết định được đưa ra. Trong giao tiếp, nó giúp làm rõ những giá trị cốt lõi mà một người hoặc một tổ chức theo đuổi.

Cách viết

Từ 理念 理念 được viết bằng chữ Kanji: 理念. Cách đọc là りねん (rinen). Nó không có biến thể viết khác hoặc các dạng okurigana khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 哲学 (tetsugaku) - Triết học ⚫︎ 思想 (shisō) - Tư tưởng ⚫︎ 信条 (shinjō) - Tín điều, niềm tin ⚫︎ 価値観 (kachikan) - Giá trị quan ⚫︎ 目標 (mokuhyō) - Mục tiêu

Từ trái nghĩa

Khó có thể tìm thấy từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ chỉ sự thiếu vắng của các giá trị, mục tiêu hoặc hướng đi, ví dụ: ⚫︎ 無秩序 (muchitsujo) - Vô trật tự ⚫︎ 無関心 (mukanshin) - Vô tâm, không quan tâm

Ví dụ câu 1

この会社の理念は、お客様第一です。 ・Bản dịch: Ý niệm của công ty này là khách hàng là trên hết. ・Giải thích: Câu này cho thấy giá trị cốt lõi của công ty là đặt khách hàng lên hàng đầu.

Ví dụ câu 2

教育の現場で、理念が重要視されています。 ・Bản dịch: Các nguyên tắc/triết lý được coi trọng trong lĩnh vực giáo dục. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguyên tắc và triết lý trong giáo dục.

Nguồn gốc

理念 理念 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: 理(lý) có nghĩa là "lý lẽ", "nguyên tắc"; và 念(niệm) có nghĩa là "suy nghĩ", "tư tưởng". Việc kết hợp hai chữ này tạo ra ý nghĩa là "tư tưởng cơ bản", "nguyên tắc cốt lõi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud