稼働(かどう、kadou)
- vận hành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KADOU
稼働
かどう
稼働 (かどう, phiên âm: kadou) có nghĩa là "vận hành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | vận hành |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
稼働 có nghĩa là hoạt động, vận hành, hoặc làm việc. Nó thường được sử dụng để mô tả máy móc, thiết bị, hệ thống, hoặc thậm chí con người đang trong trạng thái hoạt động hoặc làm việc. Ý nghĩa cốt lõi của 稼働 là chỉ sự thực hiện chức năng hoặc hoạt động của một thứ gì đó.
⚫︎工場は24時間稼働しています。 Dịch: Nhà máy hoạt động 24 giờ một ngày. ⚫︎このシステムは順調に稼働しています。 Dịch: Hệ thống này đang vận hành tốt. ⚫︎従業員は毎日8時間稼働しています。 Dịch: Nhân viên làm việc 8 tiếng mỗi ngày.
稼働 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, sản xuất, kỹ thuật, hoặc bất kỳ tình huống nào mà có sự vận hành hoặc hoạt động của một thứ gì đó. Bạn có thể sử dụng nó để mô tả hoạt động của máy móc, hệ thống, hoặc cả con người. Trong giao tiếp, nó thường được sử dụng trong các cuộc họp, báo cáo, hoặc các cuộc trò chuyện chuyên môn.
稼働 được viết bằng chữ Hán 稼 (kiếm tiền, làm việc) và 働 (làm việc), với cách đọc là かどう trong hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của nó, trừ các dạng chia động từ như 稼働する, 稼働している.
⚫︎ 運転 (うんてん): vận hành (ví dụ: máy móc, xe cộ) ⚫︎ 作動 (さどう): hoạt động, vận hành (đặc biệt là thiết bị, hệ thống) ⚫︎ 活動 (かつどう): hoạt động (chung) ⚫︎ 勤務 (きんむ): làm việc (với nghĩa chỉ công việc)
⚫︎ 停止 (ていし): dừng lại, ngừng hoạt động ⚫︎ 休止 (きゅうし): tạm dừng ⚫︎ 休業 (きゅうぎょう): đóng cửa, ngừng kinh doanh ⚫︎ 停止稼働: ngừng hoạt động
この機械は毎日8時間稼働します。 ・Bản dịch: Máy này hoạt động 8 tiếng mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy thời gian mà máy móc hoạt động.
システムはメンテナンスのため、明日稼働を停止します。 ・Bản dịch: Hệ thống sẽ ngừng hoạt động vào ngày mai để bảo trì. ・Giải thích: Câu này sử dụng 稼働 với ý nghĩa là hoạt động của hệ thống, và cho thấy sự trái nghĩa với 停止.
稼働 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ chữ Hán 稼 (kiếm tiền, làm việc) và 働 (làm việc). Việc kết hợp hai chữ Hán này để tạo ra một từ mang nghĩa hoạt động, làm việc phản ánh sự chú trọng của người Nhật đối với sự vận hành, hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau.