的確な(てきかくな、tekikakuna)
- chính xác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEKIKAKU
的確
てきかく
NA
な
な
的確な (てきかくな, phiên âm: tekikakuna) có nghĩa là "chính xác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chính xác |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | てきかくな的確な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 的確です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 的確に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 的確じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 的確だった |
Thể kết thúc (終止形) | 的確だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 的確ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 的確さ |