Nihongo

的確な(てきかくな、tekikakuna)
- chính xác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEKIKAKU

的確

てきかく

NA

な

な

的確な (てきかくな, phiên âm: tekikakuna) có nghĩa là "chính xác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:chính xác
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
てきかくな的確な
Thể lịch sự
(丁寧形)
的確です。
Thể liên dụng
(連用形)
的確に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
的確じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
的確だった
Thể kết thúc
(終止形)
的確だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
的確ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
的確さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

的確な có nghĩa là "chính xác", "đúng đắn", "chính xác", hoặc "chuẩn xác". Nó mô tả một cái gì đó được thực hiện hoặc thể hiện một cách chính xác, phù hợp với tình huống, mục tiêu, hoặc yêu cầu. 的確な nhấn mạnh vào sự rõ ràng, chính xác và hiệu quả.

Ví dụ cụ thể

⚫︎的確な判断 Translation: Sự phán đoán chính xác ⚫︎的確なアドバイス Translation: Lời khuyên chính xác ⚫︎的確な表現 Translation: Cách diễn đạt chính xác

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 的確な khi bạn muốn mô tả một hành động, quyết định, hoặc mô tả nào đó là chính xác, phù hợp và hiệu quả. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, từ công việc, học tập đến các cuộc trò chuyện hàng ngày. Hãy nhớ rằng 的確な mang ý nghĩa tích cực và thường được dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao một điều gì đó.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 的確な. Cách đọc là てきかくな. Okurigana ("な") luôn đi kèm để tạo thành một tính từ đuôi "na".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 正確な (せいかくな): Chính xác ⚫︎ 適切な (てきせつな): Thích hợp, phù hợp ⚫︎ 正しい (ただしい): Đúng ⚫︎ 精確な (せいかくな): Chính xác (thường dùng trong văn bản trang trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不正確な (ふせいかくな): Không chính xác ⚫︎ 不適切な (ふてきせつな): Không phù hợp ⚫︎ 間違った (まちがった): Sai

Ví dụ câu 1

彼は的確なアドバイスで問題を解決した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng lời khuyên chính xác. ・Giải thích: Câu này cho thấy lời khuyên đã đưa ra đã giải quyết được vấn đề một cách hiệu quả.

Ví dụ câu 2

的確な診断のおかげで、病気が早期発見された。 ・Bản dịch: Nhờ vào chẩn đoán chính xác, bệnh đã được phát hiện sớm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chẩn đoán chính xác trong việc phát hiện bệnh.

Nguồn gốc

的確な là một từ được tạo thành từ hai thành tố chính. Thành tố "的" (teki) có nghĩa là "mục tiêu", "đích", "cách thức" và "確" (kaku) có nghĩa là "chắc chắn", "chính xác". Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa "chính xác" hoặc "đúng đắn" liên quan đến mục tiêu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud