Nihongo

故障(こしょう、koshou)
- hỏng hóc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOSHOU

故障

こしょう

故障 (こしょう, phiên âm: koshou) có nghĩa là "hỏng hóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:hỏng hóc
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

故障, được phát âm là こしょう, có nghĩa là hỏng hóc, sự cố, hoặc trục trặc. Nó được dùng để chỉ tình trạng một vật, một thiết bị, hoặc một hệ thống không hoạt động đúng cách hoặc ngừng hoạt động do một vấn đề nào đó. 故障 có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ máy móc, thiết bị điện tử, cho đến phương tiện giao thông.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ エアコンが故障しました。 Dịch: Điều hòa bị hỏng. ⚫︎ 車のエンジンが故障して、動かなくなりました。 Dịch: Động cơ ô tô bị hỏng và không hoạt động được nữa. ⚫︎ このパソコンは時々故障します。 Dịch: Máy tính này thỉnh thoảng bị hỏng.

Cách sử dụng

故障 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn diễn tả một vật gì đó bị hỏng hoặc gặp trục trặc. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc hội thoại hàng ngày, báo cáo kỹ thuật, hoặc khi nói về vấn đề với các sản phẩm bạn sở hữu.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 故障. ⚫︎ Cách đọc bằng Hiragana là こしょう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là 障.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 不具合 (ふぐあい): Sự cố, trục trặc (thường dùng trong các trường hợp nhẹ hơn hoặc liên quan đến chất lượng sản phẩm). ⚫︎ トラブル: Rắc rối, sự cố (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 異常 (いじょう): Bất thường (dùng để chỉ các vấn đề không bình thường). ⚫︎ 破損 (はそん): Hư hỏng (thường dùng khi nói về sự phá hủy vật lý).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 正常 (せいじょう): Bình thường, thông thường. ⚫︎ 良好 (りょうこう): Tốt, hoạt động tốt. ⚫︎ 作動 (さどう): Hoạt động.

Ví dụ câu 1

このカメラは故障していて、写真が撮れません。 ・Bản dịch: Máy ảnh này bị hỏng và không thể chụp ảnh được. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng máy ảnh không thể hoạt động do bị 故障.

Ví dụ câu 2

洗濯機が故障したので、修理を頼みました。 ・Bản dịch: Máy giặt bị hỏng nên tôi đã nhờ sửa chữa. ・Giải thích: Câu này giải thích việc người nói phải sửa chữa máy giặt vì nó bị 故障.

Nguồn gốc

故障 là một từ ghép Hán-Việt. Chữ 故 (cố) mang nghĩa "cũ", "lỗi", hoặc "sự việc". Chữ 障 (chướng) mang nghĩa "trở ngại", "chướng ngại vật". Ghép lại, 故障 chỉ tình trạng một vật gặp vấn đề, trục trặc hoặc không hoạt động như bình thường.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud