Nihongo

人一倍(ひといちばい、hitoichibaい)
- gấp bội

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HITOICHIBAI

人一倍

ひといちばい

人一倍 (ひといちばい, phiên âm: hitoichibaい) có nghĩa là "gấp bội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:gấp bội
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

人一倍 có nghĩa là hơn người khác, hơn hẳn bình thường, vượt trội hơn người khác về một khía cạnh nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có nỗ lực, khả năng, hoặc đặc điểm nào đó ở mức độ cao hơn những người xung quanh. 人一倍 nhấn mạnh sự khác biệt, sự nổi bật so với tiêu chuẩn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は人一倍努力家だ。 Dịch: Anh ấy là một người nỗ lực hơn người khác. ⚫︎彼女は人一倍責任感が強い。 Dịch: Cô ấy có tinh thần trách nhiệm cao hơn người khác. ⚫︎彼は人一倍食べる。 Dịch: Anh ấy ăn nhiều hơn người khác.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 人一倍 để khen ngợi hoặc mô tả ai đó có những phẩm chất, nỗ lực hoặc khả năng đặc biệt. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập đến các hoạt động xã hội. Chú ý: Trong một số trường hợp, nếu dùng để miêu tả về những khía cạnh tiêu cực (ví dụ như ăn quá nhiều, lo lắng quá nhiều), thì sắc thái sẽ hơi khác.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 人一倍. Cách đọc là ひといちばい (hiragana). Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 一倍.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 非常に (hijō ni): Rất, vô cùng ⚫︎ 格段に (kakudan ni): Vượt trội, hơn hẳn ⚫︎ 非常に優れている (hijō ni sugurete iru): Vượt trội, xuất sắc ⚫︎ ずば抜けて (zubanukete): Vượt trội, xuất sắc ⚫︎ 一段と (ichidan to): Hơn hẳn, hơn một bậc ⚫︎ 人一倍の (hito ichibai no): [人一倍]的

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ để chỉ mức độ thấp hơn, hoặc bình thường: ⚫︎ 劣る (otoru): Kém hơn ⚫︎ 並 (nami): Bình thường ⚫︎ 普通 (futsū): Bình thường

Ví dụ câu 1

彼は人一倍練習して、大会で優勝した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn người khác, và đã vô địch giải đấu. ・Giải thích: Câu này cho thấy nỗ lực của người đó đã dẫn đến thành công.

Ví dụ câu 2

あの選手は人一倍の才能を持っている。 ・Bản dịch: Cầu thủ đó có tài năng hơn người khác. ・Giải thích: Câu này tập trung vào khả năng bẩm sinh của người đó.

Nguồn gốc

人 nghĩa là "người", 一 nghĩa là "một" hoặc "nhất", và 倍 nghĩa là "lần" hoặc "gấp". Cách nói này ám chỉ "hơn người một lần", tức là hơn hẳn người khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud