早期に(そうきに、soukini)
- sớm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUKI
早期
そうき
NI
に
に
早期に (そうきに, phiên âm: soukini) có nghĩa là "sớm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | sớm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUKI
早期
そうき
NI
に
に
早期に (そうきに, phiên âm: soukini) có nghĩa là "sớm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | sớm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |