Nihongo

早期に(そうきに、soukini)
- sớm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUKI

早期

そうき

NI

に

に

早期に (そうきに, phiên âm: soukini) có nghĩa là "sớm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:sớm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

早期に có nghĩa là "sớm", "sớm nhất có thể", hoặc "ngay từ đầu". Nó diễn đạt hành động, sự việc xảy ra hoặc được thực hiện ở một giai đoạn sớm hơn so với dự kiến, hoặc sớm hơn so với thời điểm thông thường. ⚫︎ Nó nhấn mạnh yếu tố thời gian và sự chủ động trong việc tiến hành một việc gì đó. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự nhanh chóng, ưu tiên hoặc sự chuẩn bị trước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎早期に解決する ・Dịch: Giải quyết sớm. ⚫︎早期に発表する ・Dịch: Công bố sớm. ⚫︎早期に申し込む ・Dịch: Đăng ký sớm.

Cách sử dụng

⚫︎ Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các thông báo, báo cáo, hoặc trong kinh doanh. ⚫︎ Phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh sự quan trọng của việc hoàn thành một việc gì đó càng sớm càng tốt. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để thể hiện sự mong muốn, yêu cầu, hoặc chỉ đạo ai đó thực hiện một hành động trước thời hạn.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 早期 (sớm, giai đoạn đầu) và thêm trợ từ に (trong, ở, vào). ⚫︎ Cách viết cố định là 早期に. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thay thế hoặc các biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 早めに (hayame ni): Sớm hơn một chút, sớm. ⚫︎ 速やかに (sokuyaka ni): Nhanh chóng, tức thì. ⚫︎ 直ちに (tachi ni): Ngay lập tức.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự chậm trễ có thể được coi là đối lập, chẳng hạn như: ⚫︎ 遅れて (okurete): Trễ, muộn. ⚫︎ 後回しに (atomawashi ni): Để sau.

Ví dụ câu 1

早期にこの問題を解決する必要があります。 ・Bản dịch: Chúng ta cần giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cấp thiết trong việc tìm ra giải pháp cho một vấn đề.

Ví dụ câu 2

早期にプロジェクトを完了させるため、全力を尽くします。 ・Bản dịch: Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án sớm nhất có thể. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực để hoàn thành dự án trước thời hạn.

Nguồn gốc

Từ "早期" có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ "早" (sou): sớm ⚫︎ "期" (ki): kỳ, giai đoạn, thời kỳ Và trợ từ "に" (ni) có chức năng trợ từ chỉ địa điểm, thời gian, phương tiện, phương pháp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud