Nihongo

宣伝(せんでん、sendeん)
- quảng bá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SENDEN

宣伝

せんでん

宣伝 (せんでん, phiên âm: sendeん) có nghĩa là "quảng bá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:quảng bá
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

宣伝宣伝 có nghĩa là "quảng cáo," "tuyên truyền," hoặc "quảng bá." Nó bao gồm việc giới thiệu, thúc đẩy, hoặc làm cho người khác biết đến một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng, hoặc thông tin nào đó. Mục đích chính của việc 宣伝宣伝 là để tăng cường nhận thức, tạo sự quan tâm, và khuyến khích hành động (ví dụ: mua hàng, bỏ phiếu, hoặc ủng hộ một sự nghiệp nào đó).

Ví dụ cụ thể

⚫︎新商品の宣伝 ・Dịch: Quảng cáo sản phẩm mới ⚫︎テレビで宣伝する ・Dịch: Quảng cáo trên TV ⚫︎政治的な宣伝 ・Dịch: Tuyên truyền chính trị

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 宣伝宣伝 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc quảng cáo. Ví dụ, bạn có thể dùng nó khi thảo luận về chiến dịch quảng cáo, các phương tiện truyền thông được sử dụng để quảng cáo, hoặc hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo. Bạn có thể sử dụng các động từ như する (suru - làm) để tạo thành cụm từ như 宣伝する (senden suru - quảng cáo).

Cách viết

Từ 宣伝宣伝 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 宣伝 ・Cách đọc (hiragana): せんでん Không có cách viết khác hoặc biến thể phổ biến nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎広告(こうこく - koukoku): quảng cáo (một cách tổng quát hơn) ⚫︎プロモーション(puromōshon - promotion): quảng cáo, khuyến mãi (vay mượn từ tiếng Anh) ⚫︎広報(こうほう - kouhou): quan hệ công chúng, thông tin công khai

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các khái niệm đối lập có thể bao gồm: ⚫︎沈黙(ちんもく - chinmoku): im lặng ⚫︎隠す(かくす - kakusu): che giấu

Ví dụ câu 1

この映画は、SNSで積極的に宣伝されています。 ・Bản dịch: Bộ phim này được quảng cáo tích cực trên mạng xã hội. ・Giải thích: Câu này cho thấy bộ phim đang được quảng cáo thông qua các phương tiện truyền thông xã hội.

Ví dụ câu 2

彼は自分の会社を世界中に宣伝したいと考えています。 ・Bản dịch: Anh ấy muốn quảng bá công ty của mình ra khắp thế giới. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn quảng bá công ty của một người ra toàn cầu.

Nguồn gốc

Từ 宣伝宣伝 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "宣" có nghĩa là "tuyên bố" hoặc "công bố", và "伝" có nghĩa là "truyền đạt" hoặc "lan truyền." Vì vậy, 宣伝宣伝 có ý nghĩa là tuyên bố và truyền đạt một thông tin nào đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud