Nihongo

新製品(しんせいひん、shinseihiん)
- sản phẩm mới

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINSEIHIN

新製品

しんせいひん

新製品 (しんせいひん, phiên âm: shinseihiん) có nghĩa là "sản phẩm mới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:sản phẩm mới
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

新製品 (しんせいひん) có nghĩa là "sản phẩm mới" hoặc "sản phẩm mới ra mắt". Nó dùng để chỉ những sản phẩm vừa được tung ra thị trường, thường là lần đầu tiên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しいスマートフォンの新製品 ・Dịch: Điện thoại thông minh mới ra mắt. ⚫︎ 新製品の掃除機は吸引力がすごい ・Dịch: Máy hút bụi mới có lực hút rất mạnh. ⚫︎ 新製品の化粧品を試してみませんか? ・Dịch: Bạn có muốn thử mỹ phẩm mới không?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 新製品 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về sản phẩm mới. ⚫︎ Trong quảng cáo: để giới thiệu sản phẩm mới. ⚫︎ Trong các cửa hàng: để chỉ các mặt hàng mới nhập về. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày: để thảo luận về sản phẩm mới bạn vừa mua hoặc quan tâm.

Cách viết

新製品 được viết bằng chữ Hán và hiragana. ⚫︎ Chữ Hán: 新 (しん) - "mới", 製品 (せいひん) - "sản phẩm". ⚫︎ Hiragana: しんせいひん ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 新商品 (しんしょうひん): "Hàng hóa mới", cũng có nghĩa tương tự. ⚫︎ 最新モデル (さいしんモデル): "Mẫu mới nhất".

Từ trái nghĩa

⚫︎ 旧製品 (きゅうせいひん): "Sản phẩm cũ". ⚫︎ 既存製品 (きぞんせいひん): "Sản phẩm hiện có".

Ví dụ câu 1

このカメラは今年の新製品です。 ・Bản dịch: Chiếc máy ảnh này là sản phẩm mới của năm nay. ・Giải thích: Câu này đơn giản giới thiệu chiếc máy ảnh là sản phẩm mới.

Ví dụ câu 2

新製品の発売を記念して、キャンペーンを実施します。 ・Bản dịch: Để kỷ niệm việc ra mắt sản phẩm mới, chúng tôi sẽ tổ chức một chương trình khuyến mãi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 新製品 để nói về sự kiện liên quan đến việc ra mắt sản phẩm mới.

Nguồn gốc

新製品 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa chữ Hán 新 (mới) và 製品 (sản phẩm), phản ánh rõ ràng ý nghĩa của nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud