男の子(おとこのこ、otokonoこ)
- bé trai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OTOKO
男
おとこ
NO
の
の
KO
子
こ
男の子 (おとこのこ, phiên âm: otokonoこ) có nghĩa là "bé trai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | bé trai |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
男の子 có nghĩa là "cậu bé", "đứa con trai" hoặc "bé trai". Nó dùng để chỉ những người có giới tính là nam, thường là trẻ em hoặc thiếu niên.
⚫︎うちの男の子は活発です。 ・Dịch: Con trai tôi rất năng động. ⚫︎公園で男の子たちがサッカーをしています。 ・Dịch: Những cậu bé đang chơi bóng đá ở công viên.
Bạn có thể sử dụng 男の子 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ những người là nam giới, đặc biệt là trẻ em. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, văn viết, hoặc khi mô tả về giới tính của một người.
⚫︎ Thông thường, 男の子 được viết bằng: * Chữ hiragana: おとこのこ * Chữ kanji: 男 (người đàn ông) + 子 (đứa trẻ). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (こ) là cố định.
⚫︎ 少年 (しょうねん): Thiếu niên, cậu bé (thường chỉ những người trẻ tuổi hơn). ⚫︎ 坊や (ぼうや): Cậu bé (thường dùng một cách thân mật, đôi khi có phần nũng nịu). ⚫︎ 小僧 (こぞう): Thằng nhóc (thường dùng để chỉ một cách suồng sã hoặc đôi khi mang tính chất trêu chọc).
⚫︎ 女の子 (onnanoko): Cô bé, bé gái.
あの男の子はとても賢い。 ・Bản dịch: Cậu bé kia rất thông minh. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi trí thông minh của một cậu bé cụ thể.
私の弟はまだ男の子です。 ・Bản dịch: Em trai tôi vẫn còn là con trai. ・Giải thích: Câu này chỉ đơn giản là xác nhận giới tính của em trai người nói.
男の子 là một từ ghép, kết hợp từ chữ Hán 男 (otoko - đàn ông, con trai) và 子 (ko - con, đứa trẻ).