社交的な(しゃこうてきな、shakoutekina)
- hòa đồng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHAKOUTEKI
社交的
しゃこうてき
NA
な
な
社交的な (しゃこうてきな, phiên âm: shakoutekina) có nghĩa là "hòa đồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | hòa đồng |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しゃこうてきな社交的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 社交的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 社交的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 社交的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 社交的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 社交的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 社交的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 社交的さ |
Giải thích AI
Từ 社交的な có nghĩa là "hòa đồng", "thích giao tiếp", "có tính xã hội". Nó mô tả một người thích giao tiếp với người khác, dễ dàng kết bạn, và thích tham gia các hoạt động xã hội. Những người 社交的な thường cởi mở, thân thiện, và dễ gần.
⚫︎ 彼女はとても社交的な性格で、すぐに友達ができます。 ・Dịch: Cô ấy có tính cách rất hòa đồng và dễ dàng kết bạn. ⚫︎ 彼は社交的なイベントが好きです。 ・Dịch: Anh ấy thích các sự kiện mang tính xã hội. ⚫︎ 社交的な人は、色々な人に好かれます。 ・Dịch: Những người hòa đồng được nhiều người yêu mến.
Bạn có thể sử dụng từ này để miêu tả tính cách của một người, chẳng hạn như "Anh ấy/Cô ấy rất 社交的な" (kare wa totemo shakoutekina) hoặc để nói về một hoạt động có tính chất giao tiếp, ví dụ "Buổi tiệc là một sự kiện 社交的な" (paatii wa shakouteki na ibento desu). Từ này thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, miêu tả về con người và các hoạt động.
Từ này thường được viết bằng hiragana: しゃこうてきな. Kanji của từ này là 社交的, nhưng bạn không nhất thiết phải dùng kanji khi mới học. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không có biến thể. Từ này là một tính từ đuôi "na", vì vậy nó thay đổi theo ngữ pháp tính từ đuôi "na". Ví dụ: * 社交的(shakouteki) * 社交的な (shakouteki na) * 社交的に (shakouteki ni) * 社交的さ (shakoutekisa) * 社交的です (shakouteki desu) (dạng lịch sự) * 社交的だった (shakouteki datta) (quá khứ)
⚫︎ 友好的 (yuukouteki): thân thiện, hữu hảo ⚫︎ 親しみやすい (shitashimiyasui): dễ gần ⚫︎ 人付き合いが良い (hitotsukiai ga yoi): giỏi giao tiếp, hòa đồng ⚫︎ オープン (o-pun): cởi mở (từ mượn tiếng Anh)
⚫︎ 内気な (uchiki na): nhút nhát, rụt rè ⚫︎ 人見知り (hitomishiri): ngại ngùng với người lạ ⚫︎ 孤独な (kodokuna): cô đơn ⚫︎ 陰気な (inkina): u ám, buồn rầu
彼は社交的ではないので、パーティーにはあまり行きません。 ・Bản dịch: Anh ấy không hòa đồng nên không hay đi tiệc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 社交的 để mô tả người không thích giao tiếp xã hội.
彼女は社交的なので、色々な国の人と友達になりました。 ・Bản dịch: Cô ấy hòa đồng nên đã kết bạn với nhiều người đến từ các quốc gia khác nhau. ・Giải thích: Câu này cho thấy kết quả tích cực của việc là một người 社交的.
Từ 社交的な được tạo thành từ kanji 社交 (shakou), có nghĩa là "giao tiếp xã hội" và tính từ đuôi "na" (な), cho thấy tính chất.