Nihongo

社交的なしゃこうてきなshakoutekina
- hòa đồng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHAKOUTEKI

しゃ

NA

社交的な (しゃこうてきな, phiên âm: shakoutekina) có nghĩa là "hòa đồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:hòa đồng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しゃこうてきな社交的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
社交的です
Thể liên dụng
(連用形)
社交的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
社交的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
社交的だった
Thể kết thúc
(終止形)
社交的だ
Thể điều kiện
(仮定形)
社交的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
社交的さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud