良好な(りょうこうな、ryoukoうna)
- tốt đẹp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYOUKOU
良好
りょうこう
NA
な
な
良好な (りょうこうな, phiên âm: ryoukoうna) có nghĩa là "tốt đẹp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tốt đẹp |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | りょうこうな良好な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 良好です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 良好に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 良好じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 良好だった |
Thể kết thúc (終止形) | 良好だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 良好ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 良好さ |