良好な(りょうこうな、ryoukoうna)
- tốt đẹp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYOUKOU
良好
りょうこう
NA
な
な
良好な (りょうこうな, phiên âm: ryoukoうna) có nghĩa là "tốt đẹp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tốt đẹp |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | りょうこうな良好な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 良好です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 良好に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 良好じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 良好だった |
Thể kết thúc (終止形) | 良好だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 良好ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 良好さ |
Giải thích AI
良好な nghĩa là "tốt", "khá tốt", "tình trạng tốt", hoặc "đáng khen". Nó thể hiện một tình huống, trạng thái hoặc chất lượng ở mức độ tích cực, thỏa đáng, và đạt tiêu chuẩn. 良好な thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó đạt kết quả mong muốn hoặc đáp ứng các yêu cầu. 良好な có thể được dùng để chỉ chất lượng của một sự vật, tình trạng của một người, hoặc hiệu quả của một hoạt động.
⚫︎ 健康状態が良好です。 Dịch: Tình trạng sức khỏe tốt. ⚫︎ 良好な関係を築きたい。 Dịch: Tôi muốn xây dựng một mối quan hệ tốt. ⚫︎ この製品の品質は良好です。 Dịch: Chất lượng của sản phẩm này khá tốt.
Bạn có thể sử dụng 良好な trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Mô tả tình trạng sức khỏe: "Tình trạng sức khỏe của tôi hiện nay 良好な." ⚫︎ Diễn tả mối quan hệ: "Chúng tôi có một mối quan hệ 良好な với đối tác." ⚫︎ Đánh giá chất lượng: "Chất lượng của sản phẩm này được đánh giá là 良好な." ⚫︎ Mô tả kết quả làm việc: "Kết quả làm việc của anh ấy thật 良好な." Lưu ý rằng, 良好な là một tính từ đuôi "na", vì vậy nó luôn đi kèm với danh từ mà nó bổ nghĩa. Khi sử dụng, bạn cần phải thêm "な" sau chữ Hán (良 tốt, 好 thích) và trước danh từ.
⚫︎ Kanji: 良好な ⚫︎ Hiragana: りょうこうな ⚫︎ Katakana: Không sử dụng phổ biến. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (な) không thay đổi.
⚫︎ 良い (いい): Tốt ⚫︎ 優秀な (ゆうしゅうな): Xuất sắc ⚫︎ 上質な (じょうしつな): Chất lượng cao ⚫︎ 立派な (りっぱな): Tuyệt vời, đáng nể ⚫︎ 好ましい (このましい): Đáng yêu, được ưa thích ⚫︎ 順調な (じゅんちょうな): Thuận lợi
⚫︎ 悪い (わるい): Xấu ⚫︎ 不良な (ふりょうな): Kém chất lượng, xấu ⚫︎ 不調な (ふちょうな): Không tốt, không khỏe (về sức khỏe) ⚫︎ 劣悪な (れつあくな): Tệ, kém
試験の結果は良好でした。 ・Bản dịch: Kết quả bài thi khá tốt. ・Giải thích: Câu này cho thấy kết quả của bài thi đạt được mức độ mong muốn, thỏa đáng.
チームワークが良好なため、プロジェクトは成功しました。 ・Bản dịch: Nhờ tinh thần đồng đội tốt, dự án đã thành công. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thành công của dự án là nhờ vào tinh thần làm việc nhóm tốt của các thành viên.
良好 là một từ ghép Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "良" (lương - tốt, thiện) và chữ "好" (hảo - thích, tốt). Điều này thể hiện ý nghĩa của từ là sự kết hợp của sự tốt đẹp và sự ưa thích.