Nihongo

観客(かんきゃく、kankyaku)
- khán giả

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANKYAKU

観客

かんきゃく

観客 (かんきゃく, phiên âm: kankyaku) có nghĩa là "khán giả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:khán giả
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

観客, đọc là かんきゃく, có nghĩa là "khán giả", "người xem", hoặc "khách xem". Nó dùng để chỉ những người đến xem một buổi biểu diễn, một sự kiện, hoặc một trận đấu nào đó. Đó là những người tập trung xem và theo dõi. ⚫︎ Khái niệm này bao gồm cả những người có mặt trực tiếp tại địa điểm diễn ra sự kiện và những người xem qua truyền hình, trực tuyến, hoặc các phương tiện khác. ⚫︎ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, so với một số từ đồng nghĩa khác. ⚫︎ 観客 là một danh từ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ コンサートの観客は熱狂的だった。 Dịch: Khán giả của buổi hòa nhạc đã rất cuồng nhiệt. ⚫︎ 試合には大勢の観客が集まった。 Dịch: Rất đông khán giả đã tập trung đến xem trận đấu. ⚫︎ 映画の観客は作品に感動した。 Dịch: Khán giả của bộ phim đã xúc động trước tác phẩm.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 観客 khi bạn muốn nói về những người xem một sự kiện. ⚫︎ Thường dùng trong các thông báo chính thức, bài viết, hoặc trong giao tiếp trang trọng. ⚫︎ Có thể dùng để mô tả số lượng 観客, phản ứng của 観客, hoặc địa điểm mà 観客 tập trung.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 観客 ⚫︎ Hiragana: かんきゃく ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 聴衆 (ちょうしゅう): thính giả (người nghe, thường trong các buổi diễn thuyết, hòa nhạc) ⚫︎ 観衆 (かんしゅう): khán giả (người xem, có vẻ trang trọng hơn 観客) ⚫︎ 見物人 (けんぶつにん): người xem (thường là người xem các cảnh tượng, sự kiện mang tính giải trí) ⚫︎ ファン (fan): người hâm mộ (thường là người ủng hộ, yêu thích một người, một đội, một tác phẩm) ⚫︎ 観覧者 (かんらんしゃ): người xem (thường dùng trong các bảo tàng, triển lãm)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 出演者 (しゅつえんしゃ): diễn viên, người biểu diễn ⚫︎ 選手 (せんしゅ): vận động viên

Ví dụ câu 1

その劇は多くの観客を魅了した。 ・Bản dịch: Vở kịch đó đã thu hút rất nhiều khán giả. ・Giải thích: Câu này cho thấy vở kịch đã thành công vì thu hút được nhiều người xem.

Ví dụ câu 2

観客は試合の展開に興奮した。 ・Bản dịch: Khán giả đã phấn khích trước diễn biến của trận đấu. ・Giải thích: Câu này mô tả phản ứng của 観客 đối với một sự kiện.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ này là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp hai chữ Hán: - 観 (かん): xem, nhìn - 客 (きゃく): khách, người đến ⚫︎ Tóm lại, 観客 nghĩa đen là "người xem" (người đến xem).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud