魅了します(みりょうします、miryoushimasu)
- hấp dẫn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIRYOU
魅了
みりょう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
魅了します (みりょうします, phiên âm: miryoushimasu) có nghĩa là "hấp dẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hấp dẫn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:miryoushimasu
Hiragana:みりょうします
Thể lịch sự (ます形) | みりょうします魅了します。fascinate. |
Thể từ điển (辞書形) | 魅了するfascinate |
Thể liên dụng (て形) | 魅了して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 魅了しないnot fascinate |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 魅了したfascinated |
Thể kết thúc (終止形) | 魅了する。fascinate. |
Thể điều kiện (仮定形) | 魅了すればif fascinate |
Thể ý chí (意志形) | 魅了しよう !let's fascinate |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 魅了しろ !fascinate ! |
Giải thích AI
魅了します có nghĩa là "lôi cuốn", "quyến rũ", "hấp dẫn" ai đó hoặc điều gì đó một cách sâu sắc. Nó diễn tả cảm giác bị thu hút, mê hoặc bởi vẻ đẹp, tài năng, hoặc tính cách đặc biệt của đối tượng. Khi một người hoặc vật 魅了します bạn, nó khiến bạn cảm thấy thích thú, ngưỡng mộ, và thậm chí là say mê.
⚫︎ 彼女の歌声は聴衆を魅了します。 ・Dịch: Giọng hát của cô ấy đã lôi cuốn khán giả. ⚫︎ その映画の美しい映像は観客を魅了しました。 ・Dịch: Những thước phim đẹp mắt của bộ phim đã quyến rũ người xem. ⚫︎ 彼の話術はいつも私を魅了します。 ・Dịch: Khả năng ăn nói của anh ấy luôn khiến tôi bị cuốn hút.
Bạn có thể sử dụng 魅了します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự lôi cuốn. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một người có sức hút đặc biệt. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả sự hấp dẫn của một tác phẩm nghệ thuật (phim ảnh, âm nhạc, tranh vẽ, v.v.). ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một địa điểm hoặc một sự kiện nào đó đặc biệt thú vị. Bạn có thể sử dụng các dạng chia động từ khác nhau của 魅了します tùy thuộc vào thì và ngữ cảnh.
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 魅了します. ⚫︎ 魅 (mi): quyến rũ, mê hoặc. ⚫︎ 了 (ryō): hoàn thành, kết thúc. ⚫︎ します (shimasu): làm (dạng lịch sự của động từ "する" - suru). Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (hiragana thêm vào) luôn là "します".
⚫︎ 惹きつけます (hikitsukemasu): thu hút, lôi cuốn (mang tính chất gần gũi hơn). ⚫︎ 惹きつける (hikitsukeru): lôi cuốn (dạng từ điển). ⚫︎ 感動させます (kandō saseru): làm cảm động, làm xúc động. ⚫︎ 魅惑します (miwakushimasu): quyến rũ, mê hoặc (mang tính chất trang trọng hơn).
⚫︎ 退屈させます (taikutsusasemasu): làm chán, làm tẻ nhạt. ⚫︎ つまらなくさせます (tsumaranakusasemasu): làm cho nhàm chán, vô vị. Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ diễn tả sự nhàm chán để thay thế.
その美しい風景は私を深く魅了します。 ・Bản dịch: Phong cảnh tuyệt đẹp đó đã lôi cuốn tôi một cách sâu sắc. ・Giải thích: Câu này cho thấy vẻ đẹp của phong cảnh đã khiến người nói bị cuốn hút.
彼女のダンスは観客を魅了しました。 ・Bản dịch: Điệu nhảy của cô ấy đã mê hoặc khán giả. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự thu hút của điệu nhảy đối với người xem.
魅了します là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 魅 (mi) có nghĩa là “quyến rũ” hoặc “mê hoặc”. ⚫︎ 了 (ryō) có nghĩa là “hoàn thành” hoặc “kết thúc”. Việc ghép hai từ này lại tạo ra ý nghĩa là "làm cho bị mê hoặc hoàn toàn". Cấu trúc động từ "する (suru)" được thêm vào để tạo thành động từ.