圧倒的な(あっとうてきな、aっtoutekina)
- áp đảo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ATTOUTEKI
圧倒的
あっととうてき
NA
な
な
圧倒的な (あっとうてきな, phiên âm: aっtoutekina) có nghĩa là "áp đảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | áp đảo |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | あっとうてきな圧倒的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 圧倒的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 圧倒的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 圧倒的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 圧倒的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 圧倒的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 圧倒的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 圧倒的さ |
Giải thích AI
圧倒的なcó nghĩa là "vượt trội", "áp đảo", "hoàn toàn" hoặc "tuyệt đối". Nó diễn tả một sự khác biệt lớn về số lượng, chất lượng, hoặc sức mạnh, khiến một thứ gì đó nổi bật hơn hẳn so với những thứ khác. 圧倒的な thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự vượt trội, ấn tượng hoặc đáng kinh ngạc.
⚫︎ 彼は圧倒的な強さで優勝した。 ・Dịch: Anh ấy đã vô địch với sức mạnh vượt trội. ⚫︎ 圧倒的な人気を誇るアイドルグループ。 ・Dịch: Nhóm nhạc thần tượng có sự nổi tiếng tuyệt đối. ⚫︎ その絵は圧倒的な美しさだった。 ・Dịch: Bức tranh đó đẹp một cách hoàn hảo.
圧倒的な thường được sử dụng để mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc người nào đó có ưu thế rất lớn so với những thứ khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao, kinh doanh, nghệ thuật đến các lĩnh vực khác. Luôn theo sau bởi một danh từ.
⚫︎ Cách viết: 圧倒的な ⚫︎ Kanji: 圧倒的 (at-tō-teki) ⚫︎ Hiragana: あっとうてき ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường là "な" (na).
⚫︎ 突出した (totsushutsu shita): Xuất sắc, nổi bật ⚫︎ 抜群の (batsugun no): Vượt trội, đặc biệt xuất sắc ⚫︎ 圧倒的な (attōteki na): Áp đảo ⚫︎ ずば抜けている (zubanukete iru): Vượt trội, hơn hẳn
⚫︎ 劣っている (orete iru): Kém hơn ⚫︎ わずかな (wazuka na): Nhỏ bé, ít ỏi ⚫︎ 微弱な (bijaku na): Yếu ớt, không đáng kể
そのチームは圧倒的な攻撃力で相手を打ち負かした。 ・Bản dịch: Đội bóng đó đã đánh bại đối thủ bằng sức tấn công vượt trội. ・Giải thích: Câu này sử dụng 圧倒的な để miêu tả sức mạnh tấn công của một đội bóng rất mạnh.
彼女は圧倒的な歌唱力で聴衆を魅了した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã quyến rũ khán giả bằng giọng hát tuyệt vời của mình. ・Giải thích: Câu này dùng 圧倒的な để nhấn mạnh khả năng ca hát vượt trội của một người.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp kanji: 圧 (at-tsu) (áp lực, đè nén) + 倒 (tō) (đảo, đổ, đánh bại) + 的 (teki) (mang tính, có tính chất). Nó thể hiện ý nghĩa của việc áp đảo, đè bẹp đối phương.