関係者(かんけいしゃ、kankeisha)
- người liên quan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANKEISHA
関係者
かんけいしゃ
関係者 (かんけいしゃ, phiên âm: kankeisha) có nghĩa là "người liên quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | người liên quan |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
関係者 nghĩa là những người có liên quan, những người có liên quan đến một vấn đề, sự kiện, hoặc tổ chức cụ thể. Nó bao gồm những người trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan, có vai trò, hoặc có mối quan tâm đến đối tượng được đề cập. Những người này có thể là nhân viên, thành viên, đối tác, khách hàng, hoặc bất kỳ ai có liên quan đến tình huống đó.
⚫︎事件の関係者に話を聞く。 Dịch: Nghe những người có liên quan đến vụ việc kể lại. ⚫︎関係者以外、立ち入り禁止。 Dịch: Cấm vào, trừ những người có liên quan. ⚫︎このプロジェクトの関係者は会議に出席してください。 Dịch: Những người có liên quan đến dự án này, xin vui lòng tham dự cuộc họp.
Bạn có thể sử dụng từ 関係者 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ ra những người có liên quan đến một vấn đề. Nó thường được sử dụng trong các thông báo, cuộc họp, báo cáo, hoặc khi thảo luận về một chủ đề cụ thể. Bạn có thể sử dụng nó để hạn chế người tham gia, xác định ai nên có mặt, hoặc để chỉ ra những người nên được thông báo.
Từ 関係者 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 関係者, với cách đọc (furigana) là かんけいしゃ. Nó thường không có các biến thể về cách viết okurigana.
⚫︎ 関係者:関係者 ⚫︎ 関係者: những người liên quan ⚫︎ 関係者: người liên quan ⚫︎ 関係者: những người có liên quan đến ⚫︎ 関係者: người trong cuộc ⚫︎ 当事者 (tōjisha): người liên quan trực tiếp ⚫︎ 関係各位 (kankeikakui): quý vị có liên quan (cách nói lịch sự)
⚫︎ 無関係者 (mukankeisha): người không liên quan ⚫︎ 部外者 (bugaisha): người ngoài cuộc, người không liên quan
事故の関係者は警察に事情聴取を受けた。 ・Bản dịch: Những người có liên quan đến vụ tai nạn đã bị cảnh sát thẩm vấn. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng cảnh sát đã thẩm vấn những người có liên quan đến một vụ tai nạn.
この情報は関係者のみに公開されています。 ・Bản dịch: Thông tin này chỉ được công khai cho những người có liên quan. ・Giải thích: Câu này cho thấy rằng thông tin chỉ dành cho những người nhất định, những người có liên quan đến một vấn đề cụ thể.
Từ 関係者 được tạo thành từ chữ 関係 (kankei - mối quan hệ, sự liên quan) và chữ 者 (sha - người). Nó phản ánh trực tiếp ý nghĩa của từ, chỉ những "người" có "mối quan hệ" hoặc "liên quan" đến một vấn đề hay đối tượng nào đó.