謎(なぞ、nazo)
- bí ẩn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAZO
謎
なぞ
謎 (なぞ, phiên âm: nazo) có nghĩa là "bí ẩn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | bí ẩn |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 謎 謎 có nghĩa là "bí ẩn", "điều bí mật", "điều bí ẩn, khó hiểu". Nó ám chỉ một tình huống, sự việc, hoặc thông tin mà chưa được giải thích rõ ràng hoặc còn ẩn chứa nhiều điều chưa biết. Nó thường được dùng để diễn tả sự tò mò, sự nghi ngờ, hoặc sự phức tạp.
⚫︎その事件は謎に包まれている。 ・Dịch: Vụ việc đó còn bao trùm nhiều bí ẩn. ⚫︎彼の行動は私には謎だ。 ・Dịch: Hành động của anh ấy đối với tôi là một điều bí ẩn. ⚫︎このパズルの謎を解く。 ・Dịch: Giải 謎 của câu đố này.
Bạn có thể dùng 謎 謎 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự bí ẩn, khó hiểu. Thường được sử dụng trong văn nói, văn viết, phim ảnh, truyện tranh,... để tạo sự hấp dẫn và kích thích sự tò mò của người đọc/nghe. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Những sự kiện chưa được làm rõ, còn nghi ngờ. ⚫︎ Những điều khó hiểu về con người hoặc sự vật. ⚫︎ Những bí ẩn cần được giải đáp.
⚫︎ Từ 謎 謎 thường được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: なぞ (Romaji: nazo). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau Kanji) luôn là "なし".
⚫︎ 不思議 (ふしぎ): Điều kỳ lạ, điều lạ thường. ⚫︎ ミステリー: Bí ẩn (từ mượn tiếng Anh - mystery). ⚫︎ 秘密 (ひみつ): Bí mật. ⚫︎ 不可解 (ふかかい): Không thể hiểu được. ⚫︎ 不明 (ふめい): Không rõ ràng.
⚫︎ 解明 (かいめい): Làm sáng tỏ, giải thích. ⚫︎ 判明 (はんめい): Được làm rõ, được xác nhận. ⚫︎ 真相 (しんそう): Sự thật.
この古代文明の滅亡は、未だに多くの謎を残している。 ・Bản dịch: Sự diệt vong của nền văn minh cổ đại này vẫn còn để lại nhiều bí ẩn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 謎 謎 để chỉ những điều chưa được giải thích về sự biến mất của nền văn minh cổ đại.
彼女の笑顔の裏には、何か隠された謎があるように思える。 ・Bản dịch: Tôi cảm thấy rằng đằng sau nụ cười của cô ấy, có điều gì đó bí ẩn đang được giấu kín. ・Giải thích: Câu này dùng 謎 謎 để diễn tả sự bí ẩn về cảm xúc và ý định của người khác.
謎 謎 là một chữ Hán có nguồn gốc từ Trung Quốc. Chữ Hán này kết hợp hai bộ: "言" (ngôn) có nghĩa là "lời nói" và "迷" (mê) có nghĩa là "mê hoặc", "mờ mịt". Sự kết hợp này hàm ý những điều bí ẩn, khó hiểu liên quan đến lời nói hoặc thông tin.