Nihongo

大人(おとな、otona)
- người lớn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OTONA

大人

おとな

大人 (おとな, phiên âm: otona) có nghĩa là "người lớn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:người lớn
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

大人, đọc là おとな (otona), nghĩa là "người lớn", "người trưởng thành". Đây là một từ dùng để chỉ những người đã trải qua giai đoạn trẻ em và đạt đến độ tuổi mà xã hội công nhận là người lớn, có thể tự lập và có trách nhiệm với hành động của mình. Nó không chỉ đơn thuần là vấn đề tuổi tác, mà còn liên quan đến sự trưởng thành về mặt tâm lý và xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼はもう大人です。 ・Dịch: Anh ấy đã là người lớn rồi. ⚫︎大人として振る舞いなさい。 ・Dịch: Hãy cư xử như một người lớn. ⚫︎大人の意見を聞きましょう。 ・Dịch: Hãy lắng nghe ý kiến của người lớn.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi nói về người đã trưởng thành, không còn là trẻ con. ⚫︎Dùng để chỉ một người có đủ năng lực, kinh nghiệm, và trách nhiệm. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự trưởng thành. ⚫︎ Có thể dùng để chỉ tuổi tác (từ 20 tuổi trở lên), nhưng quan trọng hơn là sự trưởng thành về mặt tâm lý và xã hội.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Hán 大人, hoặc Hiragana おとな. ⚫︎ Cách viết không có nhiều biến thể. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nếu chỉ muốn nhấn mạnh sự trưởng thành có thể dùng Hiragana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 成人 (seijin) - người trưởng thành (chỉ về mặt pháp lý, người đủ 20 tuổi trở lên). ⚫︎ 大人の人 (otona no hito) - người lớn (cách nói lịch sự hơn). ⚫︎ 壮年 (sōnen) - người trung niên (từ 30-40 tuổi trở lên).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 子供 (kodomo) - trẻ em. ⚫︎ 若者 (wakamon) - người trẻ tuổi.

Ví dụ câu 1

彼はまだ子供のようだけど、もう大人]だ。 ・Bản dịch: Anh ấy vẫn còn như trẻ con, nhưng thực ra đã là người lớn rồi. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng mặc dù hành vi của người đó có vẻ trẻ con, nhưng về mặt tuổi tác và vị thế xã hội, anh ta đã là người lớn.

Ví dụ câu 2

大人]になったら、責任を持たなければならない。 ・Bản dịch: Khi đã là người lớn, bạn phải có trách nhiệm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh trách nhiệm mà một người lớn phải gánh vác.

Nguồn gốc

Từ "大" (dai/oo) có nghĩa là "lớn" và "人" (hito/jin) có nghĩa là "người". Ghép lại, "大人" (大人) nghĩa là "người lớn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud