指導員(しどういん、shidouin)
- giảng viên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIDOUIN
指導員
しどういん
指導員 (しどういん, phiên âm: shidouin) có nghĩa là "giảng viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | giảng viên |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
指導員 指導員 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "người hướng dẫn", "người điều hành", hoặc "người phụ trách". Nó thường được sử dụng để chỉ những người có vai trò hướng dẫn, chỉ đạo, hoặc quản lý trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎Những người 指導員 có thể là giáo viên, huấn luyện viên, cố vấn, hoặc bất kỳ ai có trách nhiệm hướng dẫn người khác. ⚫︎Từ này tập trung vào vai trò hướng dẫn và hỗ trợ, chứ không chỉ đơn thuần là truyền đạt kiến thức.
⚫︎新入社員の指導員が、彼らに会社のルールを説明しました。 Dịch: Người hướng dẫn nhân viên mới đã giải thích các quy tắc của công ty cho họ. ⚫︎スポーツクラブの指導員は、子供たちにバスケットボールの練習を教えました。 Dịch: Huấn luyện viên của câu lạc bộ thể thao đã dạy bọn trẻ tập bóng rổ. ⚫︎試験の前に、学生は先生から指導を受けました。 Dịch: Trước kỳ thi, học sinh đã nhận được sự hướng dẫn từ giáo viên.
⚫︎Sử dụng từ này khi bạn muốn nói về vai trò của một người hướng dẫn, người quản lý, hoặc người phụ trách trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎Có thể sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ giáo dục, thể thao, đến môi trường làm việc. ⚫︎Khi giao tiếp, bạn có thể dùng từ này để chỉ một người cụ thể, hoặc để nói về vai trò của một người trong một tổ chức.
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji là 指導員指導員. ⚫︎Cách đọc (furigana): しどういん. ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎先生 (sensei): Giáo viên, thầy cô (dùng trong trường học). ⚫︎コーチ (koochi): Huấn luyện viên (dùng trong thể thao). ⚫︎トレーナー (toreenaa): Người huấn luyện (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực). ⚫︎管理職 (kanri shoku): Người quản lý.
⚫︎Người học (người được hướng dẫn). ⚫︎Thường không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các từ chỉ đối tượng nhận sự hướng dẫn.
彼は会社の新人研修の指導員として、新しいスタッフをサポートしています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang hỗ trợ nhân viên mới với tư cách là người hướng dẫn trong chương trình đào tạo nhân viên mới của công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò của một người 指導員 trong việc hỗ trợ và hướng dẫn nhân viên mới.
このプロジェクトの指導員は、経験豊富なエンジニアです。 ・Bản dịch: Người phụ trách dự án này là một kỹ sư giàu kinh nghiệm. ・Giải thích: Câu này cho thấy người 指導員 là người có kinh nghiệm và vai trò dẫn dắt dự án.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎指導 (shidou): hướng dẫn, chỉ đạo. ⚫︎員 (in): thành viên, người. Ghép lại để tạo thành từ chỉ người có vai trò hướng dẫn.