回収(かいしゅう、kaishuu)
- thu hồi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAISHUU
回収
かいしゅう
回収 (かいしゅう, phiên âm: kaishuu) có nghĩa là "thu hồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | thu hồi |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
回収 (かいしゅう) có nghĩa là thu hồi, thu lại, hoặc thu gom. Nó thường được sử dụng khi nói đến việc lấy lại một thứ gì đó đã được phát hành, phân phối, hoặc đã qua sử dụng. Hành động 回収 có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ việc thu gom rác thải, thu hồi sản phẩm bị lỗi, đến việc thu thập tài liệu.
⚫︎ 不良品を回収する。 Dịch: Thu hồi các sản phẩm bị lỗi. ⚫︎ 古紙を回収する。 Dịch: Thu gom giấy vụn. ⚫︎ 使用済み電池の回収にご協力ください。 Dịch: Xin hãy hợp tác thu gom pin đã qua sử dụng.
Bạn có thể sử dụng 回収 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc thu hồi sản phẩm, ví dụ như sản phẩm bị lỗi hoặc hết hạn. ⚫︎ Khi bạn nói về việc thu gom rác thải, giấy vụn, hoặc các vật liệu tái chế. ⚫︎ Khi bạn cần nói về việc thu hồi các tài liệu hoặc thông tin. ⚫︎ Bạn có thể dùng trong các thông báo hoặc hướng dẫn liên quan đến việc thu gom hoặc trả lại các vật phẩm.
Từ 回収 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 回収 ⚫︎ Hiragana: かいしゅう (cách đọc) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.
Một số từ đồng nghĩa với 回収: ⚫︎ 収集 (しゅうしゅう): Thu thập, thu gom (nói chung). ⚫︎ 回収 (かいしゅう): 回収 (tương tự) ⚫︎ 撤収 (てっしゅう): Thu dọn, rút lui (thường dùng trong quân sự hoặc các hoạt động tạm thời).
Một số từ trái nghĩa với 回収: ⚫︎ 配布 (はいふ): Phân phối, phân phát. ⚫︎ 放出 (ほうしゅつ): Phát ra, thải ra. ⚫︎ 販売 (はんばい): Bán.
新しいゲームソフトに不具合が見つかったため、メーカーは製品を回収した。 ・Bản dịch: Vì phát hiện lỗi trong phần mềm trò chơi mới, nhà sản xuất đã thu hồi sản phẩm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 回収 để chỉ hành động thu hồi sản phẩm bị lỗi của nhà sản xuất.
環境保護のため、プラスチックごみの回収に力を入れている。 ・Bản dịch: Để bảo vệ môi trường, chúng tôi đang tập trung vào việc thu gom rác thải nhựa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 回収 để chỉ hành động thu gom rác thải nhựa để bảo vệ môi trường.
回収 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 回 (かい) có nghĩa là “lần, lượt” hoặc “xung quanh, quay lại”. ⚫︎ 収 (しゅう) có nghĩa là “thu, nhận, thu thập”. Do đó, 回収 có thể được hiểu là “quay lại và thu thập” hoặc “thu hồi”.