Nihongo

是非(ぜひ、zehi)
- nhất định

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZEHI

是非

ぜひ

是非 (ぜひ, phiên âm: zehi) có nghĩa là "nhất định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nhất định
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

是非 ([ぜひ]) có nghĩa là "nhất định", "bằng mọi giá", "chắc chắn", hoặc cũng có thể mang nghĩa "vâng, xin mời" hoặc "hy vọng bạn sẽ". Nó thể hiện sự mong muốn, lời mời, sự khuyến khích hoặc sự nhấn mạnh. Ngoài ra, [是非] còn được dùng để biểu thị sự cân nhắc giữa hai lựa chọn, thể hiện sự phân vân hoặc quyết định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ぜひ、いらっしゃってください。 ・Bản dịch: Nhất định đến nhé. ⚫︎ この件については、是非ご検討ください。 ・Bản dịch: Về việc này, xin hãy cân nhắc kỹ lưỡng. ⚫︎ 賛成か反対か、是非教えてください。 ・Bản dịch: Hãy cho tôi biết bạn đồng ý hay phản đối nhé.

Cách sử dụng

⚫︎ Khi muốn khuyến khích, mời ai đó làm gì, bạn có thể dùng [是非]. ⚫︎ Khi muốn bày tỏ mong muốn hoặc hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra, hãy dùng [是非]. ⚫︎ Trong trường hợp cân nhắc giữa hai lựa chọn hoặc thể hiện sự phân vân, [是非] được dùng để nêu rõ vấn đề cần xem xét. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự hơn.

Cách viết

⚫︎ 是非 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc: [ぜひ] (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ きっと (chắc chắn) ⚫︎ 必ず (nhất định) ⚫︎ ぜひとも (nhất định, bằng mọi giá)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng ý nghĩa đối lập có thể được thể hiện thông qua việc sử dụng các từ như "không" hoặc "từ chối".

Ví dụ câu 1

何かお手伝いできることがあれば、是非お声かけください。 ・Bản dịch: Nếu có việc gì cần tôi giúp, xin cứ cho tôi biết nhé. ・Giải thích: Dùng [是非] để thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ.

Ví dụ câu 2

映画は是非観に行きたいと思っています。 ・Bản dịch: Tôi rất muốn đi xem phim. ・Giải thích: [是非] thể hiện mong muốn mạnh mẽ.

Nguồn gốc

是非 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 是 (thị): có nghĩa là "đúng", "phải", "tốt". ⚫︎ 非 (phi): có nghĩa là "sai", "không", "không phải". Khi kết hợp lại, [是非] thể hiện sự lựa chọn giữa "đúng" và "sai", từ đó phát triển thành ý nghĩa "nhất định" hoặc "cân nhắc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud