Nihongo

欠陥(けっかん、keっkan)
- khuyết điểm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEKKAN

欠陥

けっかかん

欠陥 (けっかん, phiên âm: keっkan) có nghĩa là "khuyết điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:khuyết điểm
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

欠陥けっかん trong tiếng Nhật có nghĩa là khiếm khuyết, lỗi, sai sót, hoặc sự không hoàn hảo. Nó dùng để chỉ những điểm yếu, khuyết điểm trong một vật, một sự việc, hoặc một hệ thống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 製品に欠陥がある Dịch: Sản phẩm có lỗi. ⚫︎ この車には設計上の欠陥が見つかった Dịch: Đã tìm thấy lỗi thiết kế trong chiếc xe này. ⚫︎ 欠陥住宅 Dịch: Nhà có lỗi (nhà không đạt chất lượng).

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 欠陥けっかん để mô tả những khuyết điểm trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như sản phẩm, dịch vụ, kế hoạch, hoặc thậm chí cả tính cách của con người. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày thân mật.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 欠陥けっかん. Cách viết bằng hiragana là けっかん. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 不備ふび (bất cập, thiếu sót) ⚫︎ 問題点もんだいてん (điểm có vấn đề) ⚫︎ 瑕疵かし (khiếm khuyết, thường dùng trong pháp lý) ⚫︎ 弱点じゃくてん (điểm yếu)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 完全かんぜん (hoàn hảo) ⚫︎ 完璧かんぺき (hoàn hảo) ⚫︎ 優良ゆうりょう (tốt, chất lượng cao)

Ví dụ câu 1

このパソコンはソフトウェアに欠陥けっかんがあります。 ・Bản dịch: Máy tính này có lỗi trong phần mềm. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ ra sự tồn tại của lỗi trong phần mềm của máy tính.

Ví dụ câu 2

その計画にはいくつかの欠陥けっかんが認められた。 ・Bản dịch: Một vài khiếm khuyết đã được nhận thấy trong kế hoạch đó. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng kế hoạch có những điểm chưa hoàn thiện hoặc có vấn đề.

Nguồn gốc

欠陥けっかん là một từ ghép Hán-Việt, kết hợp từ chữ 欠 (thiếu, khuyết) và chữ 陥 (rơi vào, sụp đổ). Ý nghĩa chung là sự thiếu sót hoặc khiếm khuyết dẫn đến sự sụp đổ hoặc không hoàn hảo.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud