Nihongo

高まります(たかまります、takamariまsu)
- tăng lên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAKA

高

たか

MA

ま

ま

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

高まります (たかまります, phiên âm: takamariまsu) có nghĩa là "tăng lên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tăng lên
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:takamariまsu

Hiragana:たかまります

Thể lịch sự
(ます形)
たかまります高まいます。increase.
Thể từ điển
(辞書形)
高まうincrease
Thể liên dụng
(て形)
高まいて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
高まあないnot increase

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
高まいたincreased
Thể kết thúc
(終止形)
高まう。increase.
Thể điều kiện
(仮定形)
高まえばif increase
Thể ý chí
(意志形)
高まおう !let's increase
Thể mệnh lệnh
(命令形)
高まえ !increase !
Giải thích AI
Ý nghĩa

高まります có nghĩa là tăng lên, dâng cao, hoặc trở nên phấn khích, hào hứng. Nó diễn tả sự gia tăng về mức độ, cường độ hoặc trạng thái tinh thần. 高まり có thể liên quan đến cảm xúc, nhiệt độ, sự quan tâm, hoặc các yếu tố khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎期待が高まります。 Dịch: Sự mong đợi tăng lên. ⚫︎気温が高まっています。 Dịch: Nhiệt độ đang tăng lên. ⚫︎緊張が高まりました。 Dịch: Sự căng thẳng dâng cao.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 高まります để diễn tả sự gia tăng của nhiều thứ khác nhau. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn diễn tả sự thay đổi một cách rõ ràng. Bạn có thể dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ, trong bài phát biểu, báo cáo, hoặc khi trò chuyện về cảm xúc hoặc tình hình.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 高まります, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana たかまります. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là まります. Các dạng chia động từ của 高まります: ・Thể ます: 高まります ・Thể た: 高まりました ・Thể て: 高まって ・Thể từ điển: 高まる

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 上がる (agaru): Tăng lên (chung chung). ⚫︎ 強まる (tsuyomaru): Mạnh lên, trở nên mạnh mẽ hơn. ⚫︎ 盛り上がる (moriagaru): Dâng cao, trở nên sôi nổi, hào hứng (thường dùng cho không khí, sự kiện). ⚫︎ エスカレートする (esukarēto suru): leo thang (từ mượn, thường dùng trong các tình huống căng thẳng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 下がる (sagaru): Giảm xuống. ⚫︎ 弱まる (yowamaru): Yếu đi. ⚫︎ 冷える (hieru): Lạnh đi, nguội đi (về nhiệt độ, cảm xúc).

Ví dụ câu 1

試験の結果発表を待ち、期待が高まります。 ・Bản dịch: Chờ đợi kết quả kỳ thi, sự mong đợi dâng cao. ・Giải thích: Câu này sử dụng 高まります để diễn tả sự mong đợi ngày càng tăng khi chờ đợi kết quả.

Ví dụ câu 2

彼のスピーチを聞いて、聴衆の興奮が高まりました。 ・Bản dịch: Nghe bài phát biểu của anh ấy, sự hào hứng của khán giả dâng cao. ・Giải thích: Trong câu này, 高まり diễn tả sự gia tăng của sự phấn khích của khán giả sau khi nghe bài phát biểu.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ kanji 高 (cao, cao lớn) và động từ まる (trở nên). Nó kết hợp để tạo ra ý nghĩa là "trở nên cao hơn" hoặc "tăng lên".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud