Nihongo

取り扱い(とりあつかい、toriatsukai)
- xử lý

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TO

取

と

RI

り

り

ATSUKA

扱

あつか

I

い

い

取り扱い (とりあつかい, phiên âm: toriatsukai) có nghĩa là "xử lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:xử lý
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

取り扱い có nghĩa là "sử dụng", "vận hành", "xử lý", "đối xử", hoặc "buôn bán" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau từ việc sử dụng một thiết bị đến việc đối xử với người khác hay hàng hóa. 取り扱い có thể chỉ hành động hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この機械の取り扱い説明書を読んでください。 ・Dịch: Vui lòng đọc hướng dẫn sử dụng của máy này. ⚫︎商品の取り扱いには十分注意してください。 ・Dịch: Hãy cẩn thận khi xử lý hàng hóa. ⚫︎彼は顧客の取り扱いに長けている。 ・Dịch: Anh ấy giỏi trong việc đối xử với khách hàng.

Cách sử dụng

取り扱い được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi: ⚫︎ Nói về cách sử dụng hoặc vận hành một thiết bị, máy móc. ⚫︎ Chỉ ra cách xử lý, bảo quản hàng hóa. ⚫︎ Đề cập đến cách đối xử với người khác. ⚫︎ Nói về việc kinh doanh, buôn bán.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 取り扱い hoặc hiragana とりあつかい. Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần hiragana sau kanji) luôn là 扱い.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 使い方 (tsukaikata) - Cách sử dụng ⚫︎ 運用 (un'you) - Vận hành, quản lý ⚫︎ 処理 (shori) - Xử lý ⚫︎ 扱い方 (atsukai kata) - Cách xử lý ⚫︎ 操作 (sousa) - Vận hành (máy móc)

Từ trái nghĩa

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có một từ trái nghĩa duy nhất. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 放置 (houchi) - Bỏ mặc, không quan tâm ⚫︎ 破棄 (haki) - Vứt bỏ, hủy bỏ (đối với đồ vật) ⚫︎ 無視 (mushi) - Bỏ qua, phớt lờ (đối với con người)

Ví dụ câu 1

この製品の取り扱い説明をいたします。 ・Bản dịch: Tôi sẽ giải thích về cách sử dụng sản phẩm này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 取り扱い để nói về việc giải thích cách sử dụng một sản phẩm.

Ví dụ câu 2

危険物の取り扱いには特別な注意が必要です。 ・Bản dịch: Cần đặc biệt chú ý khi xử lý các chất nguy hiểm. ・Giải thích: Ở đây, 取り扱い được dùng để nói về việc xử lý các vật liệu nguy hiểm.

Nguồn gốc

取り扱い được hình thành từ động từ 取り扱う (toriatsukau), có nghĩa là "xử lý" hoặc "đối xử". Cấu trúc này kết hợp từ "取り" (tori - lấy, tiếp nhận) và "扱う" (atsukau - xử lý, đối xử).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud