Nihongo

毒性(どくせい、dokusei)
- độc tính

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOKUSEI

毒性

どくせい

毒性 (どくせい, phiên âm: dokusei) có nghĩa là "độc tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:độc tính
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

毒性毒性 có nghĩa là "tính độc", "độ độc", hay "độc tính". Nó chỉ khả năng gây hại hoặc gây bệnh của một chất, vật chất hoặc một tác nhân nào đó đối với cơ thể sống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その薬は高い毒性毒性を持っています。 ・Bản dịch: Loại thuốc đó có tính độc cao. ⚫︎この植物は毒性毒性があるので、食べないでください。 ・Bản dịch: Cây này có độc tính, xin đừng ăn. ⚫︎化学物質の毒性毒性を調べる。 ・Bản dịch: Nghiên cứu độc tính của hóa chất.

Cách sử dụng

毒性毒性 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y học, môi trường, để mô tả mức độ độc hại của một chất hoặc tác nhân. Nó có thể dùng trong các cuộc thảo luận chuyên môn, báo cáo nghiên cứu, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi nói về các chất độc hại.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 毒性毒性. ⚫︎ Cách đọc (furigana): どくせい ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 害 (gai): Hại, sự gây hại ⚫︎ 有毒性 (yūdokusei): Tính độc hại ⚫︎ 毒物 (dokubutsu): Chất độc

Từ trái nghĩa

⚫︎ 無毒性 (mudokusei): Không độc tính ⚫︎ 安全性 (anzen sei): Tính an toàn

Ví dụ câu 1

この食品は毒性毒性検査で問題ありませんでした。 ・Bản dịch: Thực phẩm này đã không có vấn đề gì trong kiểm tra độc tính. ・Giải thích: Câu này cho thấy kết quả kiểm tra cho thấy thực phẩm an toàn và không có độc tính.

Ví dụ câu 2

その物質の毒性毒性評価はまだ行われていません。 ・Bản dịch: Việc đánh giá độc tính của chất đó vẫn chưa được thực hiện. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng chưa có đánh giá nào về tính độc hại của chất này.

Nguồn gốc

Từ 毒性毒性 được tạo thành từ chữ 毒 (độc, độc tố) và chữ 性 (tính, tính chất). Việc kết hợp hai chữ này thể hiện rõ ý nghĩa của từ là "tính độc" hoặc "độ độc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud