Nihongo

薬品(やくひん、yakuhin)
- thuốc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YAKUHIN

薬品

やくひん

薬品 (やくひん, phiên âm: yakuhin) có nghĩa là "thuốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thuốc
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

薬品 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thuốc" hoặc "hóa chất". Nó bao gồm các chất được sử dụng trong y học, khoa học, công nghiệp, v.v. để điều trị bệnh, tiến hành thí nghiệm hoặc sản xuất các sản phẩm. 薬品 có thể bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, hóa chất sử dụng trong phòng thí nghiệm và các chất khác có tính chất hóa học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この薬は強い薬品を含んでいます。 ・Bản dịch: Thuốc này chứa các hóa chất mạnh. ⚫︎薬品の取り扱いには注意が必要です。 ・Bản dịch: Cần cẩn thận khi xử lý hóa chất. ⚫︎薬品工場で爆発が起きました。 ・Bản dịch: Một vụ nổ đã xảy ra tại nhà máy hóa chất.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 薬品 khi bạn muốn nói về các loại thuốc, hóa chất. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, khoa học hoặc công nghiệp. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, công việc liên quan đến hóa học hoặc các vấn đề liên quan đến sản xuất.

Cách viết

Từ 薬品 được viết bằng kanji là 薬品. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là やくひん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 薬 (kusuri): Thuốc (nói chung, có thể bao gồm 薬品) ⚫︎ 薬剤 (yaku zai): Dược phẩm, thuốc (thường dùng trong bối cảnh y học) ⚫︎ 化学物質 (kagaku busshitsu): Hóa chất

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến sự an toàn như: ⚫︎ 安全 (anzen): An toàn ⚫︎ 無害 (mugai): Vô hại

Ví dụ câu 1

この薬品は子供の手の届かない場所に保管してください。 ・Bản dịch: Hãy cất giữ loại thuốc này ở nơi ngoài tầm với của trẻ em. ・Giải thích: Câu này sử dụng 薬品 để chỉ các loại thuốc cần được bảo quản cẩn thận.

Ví dụ câu 2

科学実験で様々な薬品を使います。 ・Bản dịch: Chúng tôi sử dụng nhiều loại hóa chất khác nhau trong các thí nghiệm khoa học. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 薬品 trong bối cảnh thí nghiệm.

Nguồn gốc

薬品 là sự kết hợp của hai chữ kanji: ⚫︎ 薬 (yaku): Thuốc ⚫︎ 品 (hin): Hàng hóa, sản phẩm Do đó, 薬品 về cơ bản có nghĩa là "sản phẩm thuốc" hoặc "hàng hóa thuốc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud