延長(えんちょう、enchou)
- kéo dài
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENCHOU
延長
えんちょう
延長 (えんちょう, phiên âm: enchou) có nghĩa là "kéo dài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | kéo dài |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
延長 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa "kéo dài", "mở rộng", "gia hạn". Nó thường được sử dụng để chỉ sự tăng thêm thời gian, không gian hoặc phạm vi của một sự vật, sự việc nào đó. 延長 có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ việc 延長 thời gian làm việc đến việc 延長 phạm vi của một dự án.
⚫︎会議の時間を延長します。 Dịch: Tôi sẽ kéo dài thời gian cuộc họp. ⚫︎契約期間を延長する。 Dịch: Gia hạn thời hạn hợp đồng. ⚫︎工事の期間が延長された。 Dịch: Thời gian thi công đã bị kéo dài.
Bạn có thể sử dụng 延長 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Khi muốn nói về việc kéo dài thời gian của một sự kiện, hoạt động. ⚫︎ Khi muốn nói về việc gia hạn một thỏa thuận, hợp đồng. ⚫︎ Khi muốn nói về việc mở rộng phạm vi của một dự án hoặc một khu vực. ⚫︎ Khi sử dụng, bạn thường sẽ kết hợp 延長 với các từ khác để tạo thành cụm từ hoàn chỉnh. Ví dụ: 時間を延長する (kéo dài thời gian), 契約を延長する (gia hạn hợp đồng).
Từ 延長 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 延長 ⚫︎ Hiragana: えんちょう ⚫︎ Katakana: (Ít dùng) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường không thay đổi.
Một số từ đồng nghĩa với 延長: ⚫︎ 引き延ばす (hiki nobasu): kéo dài, trì hoãn (thường dùng cho các tình huống mang tính chủ động). ⚫︎ 長引く (nagabiku): kéo dài (thường dùng khi sự việc kéo dài một cách tự nhiên). ⚫︎ 拡大 (kakudai): mở rộng (về phạm vi, quy mô).
Một số từ trái nghĩa với 延長: ⚫︎ 短縮 (tanshuku): rút ngắn. ⚫︎ 終了 (shūryō): kết thúc. ⚫︎ 中止 (chūshi): dừng lại, hủy bỏ.
試験時間を10分延長してください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng kéo dài thời gian làm bài kiểm tra thêm 10 phút. ・Giải thích: Câu này sử dụng 延長 để yêu cầu tăng thêm thời gian cho một kỳ thi.
そのプロジェクトの期間は3ヶ月延長されました。 ・Bản dịch: Thời gian của dự án đó đã được kéo dài thêm 3 tháng. ・Giải thích: Ở đây, 延長 được sử dụng để chỉ sự gia hạn thời gian của một dự án.
Từ 延長 là sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 延 (en): có nghĩa là "kéo dài", "mở rộng". ⚫︎ 長 (chō): có nghĩa là "dài", "trường". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa "kéo dài", "mở rộng".