延長(えんちょう、enchou)
- kéo dài
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENCHOU
延長
えんちょう
延長 (えんちょう, phiên âm: enchou) có nghĩa là "kéo dài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | kéo dài |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENCHOU
延長
えんちょう
延長 (えんちょう, phiên âm: enchou) có nghĩa là "kéo dài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | kéo dài |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |