多岐に(たきに、takini)
- đa dạng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAKI
多岐
たき
NI
に
に
多岐に (たきに, phiên âm: takini) có nghĩa là "đa dạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đa dạng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
多岐に có nghĩa là "trên nhiều phương diện", "về nhiều mặt", "theo nhiều hướng khác nhau". Nó diễn tả sự đa dạng, sự phong phú và sự khác biệt trong các lĩnh vực, khía cạnh, hoặc hướng.
⚫︎ 研究は多岐にわたる。 Dịch: Nghiên cứu trải dài trên nhiều lĩnh vực. ⚫︎ 多岐にわたる問題に対応する必要がある。 Dịch: Cần phải đối phó với những vấn đề trên nhiều phương diện. ⚫︎ 彼女の才能は多岐にわたっている。 Dịch: Tài năng của cô ấy bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau.
多岐に thường được dùng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Nó thích hợp để diễn tả sự đa dạng của các hoạt động, vấn đề, hoặc đặc điểm. Nó thường đi kèm với các động từ như わたる (trải dài, bao gồm) hoặc các danh từ liên quan đến lĩnh vực, khía cạnh.
⚫︎ Thông thường được viết bằng hiragana là たきに. ⚫︎ Kanji: 多岐 + に (trợ từ). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không có sự thay đổi.
⚫︎ 様々 (さまま) – nhiều loại, khác nhau. ⚫︎ 広範囲 (こうはんい) – phạm vi rộng. ⚫︎ 多方面 (たほうめん) – nhiều mặt. ⚫︎ 多角 (たかく) – nhiều góc độ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các cụm từ diễn tả sự tập trung, tập trung vào một mặt, một hướng. Ví dụ: ⚫︎ 一方 (いっぽう) - một mặt, một hướng. ⚫︎ 単一 (たんいつ) - đơn nhất, duy nhất.
そのプロジェクトは多岐にわたる分野に影響を与える。 ・Bản dịch: Dự án đó sẽ ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác nhau. ・Giải thích: Câu này cho thấy dự án có tác động rộng lớn và đa dạng.
彼の専門知識は多岐にわたり、非常に頼りになる。 ・Bản dịch: Kiến thức chuyên môn của anh ấy bao gồm nhiều lĩnh vực, rất đáng tin cậy. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự uyên bác và đa tài của người được nhắc đến.
多岐 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 多 (đa, nhiều) và 岐 (kỳ, ngã rẽ, nhánh). Vì vậy, 多岐に có nghĩa là "ở nhiều ngã rẽ" hoặc "theo nhiều hướng", diễn tả sự đa dạng.