細部(さいぶ、saibu)
- chi tiết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAIBU
細部
さいぶ
細部 (さいぶ, phiên âm: saibu) có nghĩa là "chi tiết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chi tiết |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAIBU
細部
さいぶ
細部 (さいぶ, phiên âm: saibu) có nghĩa là "chi tiết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chi tiết |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |