Nihongo

細部(さいぶ、saibu)
- chi tiết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAIBU

細部

さいぶ

細部 (さいぶ, phiên âm: saibu) có nghĩa là "chi tiết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chi tiết
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

細部細部 có nghĩa là "chi tiết" hoặc "khía cạnh nhỏ". Nó đề cập đến các phần nhỏ, cụ thể và chi tiết của một đối tượng, sự vật, sự kiện hoặc vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét kỹ lưỡng và chính xác các yếu tố nhỏ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その絵の細部までよく見ました。 Dịch: Tôi đã xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết của bức tranh đó. ⚫︎問題の細部を分析する必要があります。 Dịch: Chúng ta cần phân tích các chi tiết của vấn đề. ⚫︎このレポートは細部にわたって正確です。 Dịch: Báo cáo này chính xác đến từng chi tiết nhỏ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 細部細部 khi bạn muốn nói về các chi tiết nhỏ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong các cuộc thảo luận, báo cáo, bài viết hoặc các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc xem xét kỹ lưỡng mọi khía cạnh.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 細部細部 (さいぶ) ⚫︎ Hiragana: さいぶ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 詳細(しょうさい): chi tiết, chi tiết cụ thể ⚫︎ 細かい点(こまかいてん): những điểm nhỏ, chi tiết nhỏ ⚫︎ 詳細な部分(しょうさいなぶぶん): phần chi tiết, phần cụ thể ⚫︎ ディテール: detail (mượn từ tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 全体(ぜんたい): toàn thể, tổng thể ⚫︎ 概要(がいよう): khái quát, tóm tắt ⚫︎ 大まかな点(おおまかなてん): những điểm lớn, khái quát

Ví dụ câu 1

この映画は細部までこだわりを持って作られています。 ・Bản dịch: Bộ phim này được làm với sự chú trọng đến từng chi tiết. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự quan trọng của các chi tiết nhỏ trong việc sản xuất bộ phim.

Ví dụ câu 2

彼は細部にまで注意を払って仕事をします。 ・Bản dịch: Anh ấy làm việc bằng cách chú ý đến từng chi tiết nhỏ. ・Giải thích: Câu này nói về cách làm việc cẩn thận, chú trọng đến chi tiết của một người.

Nguồn gốc

細部細部 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 細(さい): mỏng, nhỏ, chi tiết ⚫︎ 部(ぶ): bộ phận, phần Do đó, 細部細部 có nghĩa đen là "các phần nhỏ" hoặc "chi tiết nhỏ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud